Kata Machinery Equipment Import Export Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非数控金属管机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị MáY MóC KATA
52
进口笔数
4
出口笔数
$439.3K
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-07-25
最近出口
28
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316226042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS894B1P |
| 成立日期 | 2020-03-31 |
| 联系地址 | 234A Đường TL15, Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ MÁY MÓC KATA |
| 企业英文名称 | KATA MACHINERY EQUIPMENT IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 234A Đường TL15, Khu phố 3C, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84945657838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846251 | 数控金属管材机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843830 | 制糖机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $439.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuanerxin Precision Machinery (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.2K | 数控金属管材机、数控金属成形机 |
| Hebei Mingshu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.7K | 制糖机械、其他离心机 |
| Yuanerxin Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.4K | 非数控金属管机、放电加工机床 |
| Shijiazhuang Jiake Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.5K | 非数控金属管机、金属处理机械 |
| Foshan Zida Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 金属丝加工机、数控金属成形机 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.6K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Zhangjiagang New Space Time Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.4K | 金属切割锯、数控金属管材机 |
| Zhangjiagang Tonglin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 其他钢铁制品、旋转排量泵 |
| Foshan Dingli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 非数控金属冲孔机、非数控金属管机 |
| Xingtai Changhang Machinery Mfg. Factory | 中国 | 2 | $3.0K | 非数控金属冲孔机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.5K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 机床零件 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-08 | 机床零件 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-03-04 | 可互换车削工具 | GE HAIFENG | 中国 | $30 |
| 2026-02-25 | 非自动电弧焊机 | XINGTAI RUIKE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 非数控金属剪机 | XINGTAI RUIKE TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-25 | 螺纹机床 | XINGTAI RUIKE TRADING CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-02-25 | 非数控金属剪机 | XINGTAI RUIKE TRADING CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-25 | 数控金属管材机 | XINGTAI RUIKE TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-25 | 非数控金属冲孔机 | XINGTAI RUIKE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-25 | 其他升降机械 | XINGTAI RUIKE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 可互换冲压工具 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-25 | 可互换冲压工具 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-06 | 非数控金属管机 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-06-06 | 可互换金属模具 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $345 |
| 2024-06-06 | 金属切割锯 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-06-04 | 非数控金属管机 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-06-04 | 可互换金属模具 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $345 |
| 2024-06-04 | 金属切割锯 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $2.4K |