THB Invimex Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THB INVIMEX
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$195.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110605537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ATNAPJ |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | Số 17 Ngõ 68 Phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THB INVIMEX |
| 企业英文名称 | THB INVIMEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3-D7, Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84708309269 |
| 邮箱 | thbinvimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 270111 | 无烟煤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $154.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $41.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 5 | $154.0K | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| Jiu Sheng Non-Ferrous Metals (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41.2K | 无烟煤 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 无烟煤 | JIU SHENG NON FERROUS METALS (CAMBODIA) CO | 柬埔寨 | $41.2K |
| 2024-10-22 | 其他煤 | CART TIRE CO LTD | 越南 | $46.0K |
| 2024-10-10 | 其他煤 | CART TIRE CO LTD | 越南 | $30.6K |
| 2024-10-10 | 其他煤 | CART TIRE CO LTD | 越南 | $23.5K |
| 2024-10-09 | 其他煤 | CART TIRE CO LTD | 越南 | $30.9K |
| 2024-10-08 | 其他煤 | CART TIRE CO LTD | 越南 | $23.0K |