Hoang Long Service Funeral Ceremony Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 矾土水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANH BìNH AN LạC VIêN
7
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600336971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6RMTGK |
| 成立日期 | 2003-06-28 |
| 联系地址 | Công viên nghĩa trang Thanh Bình, Xã Mỹ Thuận, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH BÌNH AN LẠC VIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Công viên nghĩa trang Thanh Bình, Phường Mỹ Lộc, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84973999222 |
| 邮箱 | lienhe@thanhbinhvien.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 913.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252330 | 矾土水泥 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $2.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.39M | 其他矿物绝缘材料、矾土水泥 |
| Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 1 | $746.8K | 工业非电炉 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 液体气体测量仪 | Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-01-28 | 贱金属脚轮 | Miyamoto Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | $320 |
| 2025-10-21 | 工业非电炉 | MIYAMOTO KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $746.8K |
| 2025-06-19 | 其他化学制剂 | MIYAMOTO KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $450 |
| 2025-06-19 | 矾土水泥 | MIYAMOTO KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $385 |
| 2025-06-19 | 矾土水泥 | MIYAMOTO KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $370 |
| 2025-06-19 | 其他矿物绝缘材料 | MIYAMOTO KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-03-12 | 聚合物基油漆 | MIYAMOTO KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $100 |
| 2025-03-12 | 聚合物基油漆 | MIYAMOTO KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $150 |
| 2025-03-12 | 聚合物基油漆 | MIYAMOTO KOGYOSHO CO LTD | 日本 | $300 |