Nam Son Material Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậT Tư NAM SơN
4
进口笔数
1
出口笔数
$42.2K
进口金额
$19.7K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-03-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202170893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYSQ4SR |
| 成立日期 | 2022-08-20 |
| 联系地址 | Số nhà 16B Ngõ 184 Đường Vòng Vạn Mỹ, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT TƯ NAM SƠN |
| 企业英文名称 | NAM SON MATERIAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84931301786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $23.1K |
| 中国 | 2 | $19.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DB MARINE SERVICES CO LTD | 韩国 | 1 | $19.7K | 非螺纹垫圈、柴油机零件 |
| Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V "DMC JUPITER" | 越南 | 1 | $19.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 柴油机零件 | DB MARINE SERVICES CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-09 | 柴油机零件 | DB MARINE SERVICES CO LTD | 韩国 | $15.8K |
| 2026-03-09 | 柴油机零件 | DB MARINE SERVICES CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-09 | 其他铝制品 | DB MARINE SERVICES CO LTD | 韩国 | $75 |
| 2026-03-09 | 其他铝制品 | DB MARINE SERVICES CO LTD | 韩国 | $78 |
| 2026-03-09 | 柴油机零件 | DB MARINE SERVICES CO LTD | 韩国 | $279 |
| 2026-03-09 | 柴油机零件 | DB MARINE SERVICES CO LTD | 韩国 | $346 |
| 2025-09-10 | 非泡沫橡胶密封件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-09-10 | 非泡沫橡胶密封件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $361 |
| 2025-09-10 | 硫化橡胶垫 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $285 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 柴油机零件 | V "DMC JUPITER" | 越南 | $279 |
| 2026-03-11 | 柴油机零件 | V "DMC JUPITER" | 越南 | $346 |
| 2026-03-11 | 柴油机零件 | V "DMC JUPITER" | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-11 | 其他铝制品 | V "DMC JUPITER" | 越南 | $75 |
| 2026-03-11 | 柴油机零件 | V "DMC JUPITER" | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-11 | 柴油机零件 | V "DMC JUPITER" | 越南 | $15.8K |
| 2026-03-11 | 其他铝制品 | V "DMC JUPITER" | 越南 | $78 |