Truong Phat Feed Meal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THứC ăN GIA SúC TRườNG PHáT
10
进口笔数
2
出口笔数
$818.2K
进口金额
$51.7K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2024-09-09
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502320344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2HV3P4 |
| 成立日期 | 2016-11-08 |
| 联系地址 | Ấp An Hải, Xã Lộc An, Huyện Đất đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỨC ĂN GIA SÚC TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT FEED MEAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp An Hải, Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 01695449795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $788.2K |
| 日本 | 1 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $51.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $324.6K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | 2 | $209.6K | 热带成型木材、冻墨鱼鱿鱼 |
| CV Satu Tuna Nusantara | 印度尼西亚 | 1 | $140.4K | 冻墨鱼鱿鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| PT BIOOTA DAYA KORPORA | 印度尼西亚 | 1 | $75.6K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Kelola Mina Laut Unit Cirebon | 印度尼西亚 | 1 | $38.1K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Daito Gyorui Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.0K | 其他鲜鱼、活鲜冷海胆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Do International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.7K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他冷冻鱼 | DAITO GYORUI CO LTD | 日本 | $30.0K |
| 2025-12-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2025-12-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | $14.5K |
| 2025-12-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | $39.3K |
| 2025-12-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2025-12-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | $10.1K |
| 2025-12-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | $697 |
| 2025-12-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | $9.7K |
| 2025-12-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2025-12-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT KARYA MINA PUTRA | 印度尼西亚 | $7.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 猫狗饲料 | NAM DO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $25.9K |
| 2024-07-27 | 猫狗饲料 | NAM DO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $25.9K |