Conet Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 机床零件及夹具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CONET VIET NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$138.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314489945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3WF7F6 |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | 12 Đường 270 B, Khu dân cư Nam Hòa, Khu phố 4, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CONET VIET NAM |
| 企业英文名称 | CONET VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Đường 270 B, Khu dân cư Nam Hòa, Khu phố 4, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84907968962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $122.3K |
| 意大利 | 5 | $6.5K |
| 美国 | 9 | $3.6K |
| 日本 | 4 | $3.0K |
| 德国 | 2 | $2.4K |
| 捷克 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRID Inc. | 韩国 | 32 | $138.9K | 机床零件及夹具、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 其他测量仪器 | CRID INC | 日本 | $412 |
| 2024-02-01 | 机床零件及夹具 | CRID INC | 韩国 | $272 |
| 2024-02-01 | 螺纹加工工具 | CRID INC | 韩国 | $4.3K |
| 2024-02-01 | 机床零件及夹具 | CRID INC | 韩国 | $780 |
| 2024-01-17 | 机床零件及夹具 | CRID INC | 韩国 | $177 |
| 2024-01-17 | 机床零件及夹具 | CRID INC | 韩国 | $1.2K |
| 2024-01-17 | 其他电感器 | CRID INC | 韩国 | $1.5K |
| 2023-11-27 | 机床零件及夹具 | CRID INC | 韩国 | $113 |
| 2023-11-27 | 带接头绝缘电线 | CRID INC | 韩国 | $1.1K |
| 2023-11-20 | 机床零件及夹具 | CRID INC | 韩国 | $1.3K |