Vietnam Outdoor Equipment International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế THIếT Bị NGOàI TRờI VIệT NAM
49
进口笔数
12
出口笔数
$771.0K
进口金额
$338.2K
出口金额
2025-08-14
最近进口
2025-05-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300820482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ANYWH9 |
| 成立日期 | 2024-01-03 |
| 联系地址 | Lô 06, đường Trần Quang Khải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THIẾT BỊ NGOÀI TRỜI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM OUTDOOR EQUIPMENT INTERNATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 06, đường Trần Quang Khải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0984475908 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $771.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $338.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camp Planner International Co., Ltd. | 中国 | 37 | $481.1K | 汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Linhai Zhenyi Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 11 | $284.6K | 其他钢铁制品、合成纤维油布 |
| Linhai Zheyi Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 钢制气罐、其他气泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 33d119c668312cbccf6c25e10fba0084 | 12 | $338.2K |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 其他塑料制品 | CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-08-14 | 汽车座椅零件 | CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-14 | 汽车座椅零件 | CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-06-27 | 汽车座椅零件 | CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-27 | 汽车座椅零件 | CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-06-27 | 非塑编纤维袋 | CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $787 |
| 2025-06-27 | 汽车座椅零件 | CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-18 | 汽车座椅零件 | CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-18 | 伞具 | CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $28.0K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 金属框架座椅 | CAMP PLANNER INTL USA CORP | 美国 | $26.6K |
| 2025-05-15 | 金属框架座椅 | CAMP PLANNER INTL USA CORP | 美国 | $13.3K |
| 2025-04-27 | 金属框架座椅 | CAMP PLANNER INTL USA CORP | 美国 | $45.6K |
| 2025-04-27 | 金属框架座椅 | CAMP PLANNER INTL USA CORP | 美国 | $26.6K |
| 2025-04-16 | 金属框架座椅 | CAMP PLANNER INTL USA CORP | 美国 | $45.6K |
| 2025-04-16 | 金属框架座椅 | CAMP PLANNER INTL USA CORP | 美国 | $15.2K |
| 2025-04-14 | 金属框架座椅 | CAMP PLANNER INTL USA CORP | 美国 | $30.4K |
| 2025-04-01 | 金属框架座椅 | CAMP PLANNER INTL USA CORP | 美国 | $13.3K |
| 2025-03-29 | 金属框架座椅 | CAMP PLANNER INTL USA CORP | 美国 | $30.4K |
| 2025-03-27 | 金属框架座椅 | CAMP PLANNER INTL USA CORP | 美国 | $30.4K |