Vietnam Outdoor Equipment International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế THIếT Bị NGOàI TRờI VIệT NAM

49
进口笔数
12
出口笔数
$771.0K
进口金额
$338.2K
出口金额
2025-08-14
最近进口
2025-05-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $317.6K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.5K · 3 笔出口 $121.6K · 4 笔2025-04进口 $260.4K · 14 笔出口 $176.7K · 6 笔2025-05进口 $317.6K · 20 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-06进口 $75.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.5K · 3 笔出口 $121.6K · 4 笔2025-04进口 $260.4K · 14 笔出口 $176.7K · 6 笔2025-05进口 $317.6K · 20 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-06进口 $75.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300820482
企查查编码QVN6ANYWH9
成立日期2024-01-03
联系地址Lô 06, đường Trần Quang Khải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THIẾT BỊ NGOÀI TRỜI VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM OUTDOOR EQUIPMENT INTERNATION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 06, đường Trần Quang Khải, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0984475908
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
630690其他纺织野营用品
391740塑料管件
392690其他塑料制品
630539非PP/PE纤维袋包
842790非自走式叉车
940179金属框架座椅
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$771.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$338.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Camp Planner International Co., Ltd.中国37$481.1K汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓
Linhai Zhenyi Arts & Crafts Co., Ltd.中国11$284.6K其他钢铁制品、合成纤维油布
Linhai Zheyi Arts & Crafts Co., Ltd.中国1$5.2K钢制气罐、其他气泵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
33d119c668312cbccf6c25e10fba008412$338.2K

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-14其他塑料制品CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD中国$51
2025-08-14钢铁螺钉螺栓CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD中国$57
2025-08-14汽车座椅零件CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD中国$3.5K
2025-08-14汽车座椅零件CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD中国$7.5K
2025-06-27汽车座椅零件CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD中国$3.0K
2025-06-27汽车座椅零件CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD中国$5.8K
2025-06-27非塑编纤维袋CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD中国$787
2025-06-27汽车座椅零件CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD中国$4.8K
2025-06-18汽车座椅零件CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD中国$2.3K
2025-06-18伞具CAMP PLANNER INTERNATIONAL CO LTD中国$28.0K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-15金属框架座椅CAMP PLANNER INTL USA CORP美国$26.6K
2025-05-15金属框架座椅CAMP PLANNER INTL USA CORP美国$13.3K
2025-04-27金属框架座椅CAMP PLANNER INTL USA CORP美国$45.6K
2025-04-27金属框架座椅CAMP PLANNER INTL USA CORP美国$26.6K
2025-04-16金属框架座椅CAMP PLANNER INTL USA CORP美国$45.6K
2025-04-16金属框架座椅CAMP PLANNER INTL USA CORP美国$15.2K
2025-04-14金属框架座椅CAMP PLANNER INTL USA CORP美国$30.4K
2025-04-01金属框架座椅CAMP PLANNER INTL USA CORP美国$13.3K
2025-03-29金属框架座椅CAMP PLANNER INTL USA CORP美国$30.4K
2025-03-27金属框架座椅CAMP PLANNER INTL USA CORP美国$30.4K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Outdoor Equipment International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →