SUNNYTRANS CO LTD
越南贸易企业
越南 · 在业
0
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109923359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87429FM |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 10 đường Nguyên Hồng, tổ 20, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNNYTRANS TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | SUNNYTRANS GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 10 đường Nguyên Hồng, tổ 20, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84898995266 |
| 邮箱 | sunnytrans.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 980000 | 980000 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WILHELMSEN SHIPS SERVICE TRADING | 马来西亚 | 1 | $1.4K | 980000、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | ALKALINITY CONTROL 25 LTR | WILHELMSEN SHIPS SERVICE TRADING | 马来西亚 | $152 |
| 2025-07-18 | DESCALING LIQUID 25 LTR | WILHELMSEN SHIPS SERVICE TRADING | 马来西亚 | $179 |
| 2025-07-18 | OXYGEN SCAVENGER PLUS 25 LTR | WILHELMSEN SHIPS SERVICE TRADING | 马来西亚 | $226 |
| 2025-07-18 | AQUABREAK PX 25 LTR | WILHELMSEN SHIPS SERVICE TRADING | 马来西亚 | $194 |
| 2025-07-18 | ACC PLUS 25 LTR | WILHELMSEN SHIPS SERVICE TRADING | 马来西亚 | $320 |
| 2025-07-18 | AUTOTREAT -25 LTR | WILHELMSEN SHIPS SERVICE TRADING | 马来西亚 | $235 |
| 2025-07-18 | DISCLEAN 25 LTR | WILHELMSEN SHIPS SERVICE TRADING | 马来西亚 | $121 |