Hacera Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hacera
70
进口笔数
0
出口笔数
$980.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700518439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VT1W8Y |
| 成立日期 | 2010-12-13 |
| 联系地址 | KCN Châu Sơn, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HACERA |
| 企业英文名称 | HACERA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KCN Châu Sơn, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842263883151 |
| 传真 | 02263883151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 252620 | 块滑石 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $877.0K |
| 意大利 | 2 | $103.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 17 | $220.3K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $115.3K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Hubei Aging Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $104.4K | 水泥添加剂、木浆残碱 |
| Durst Group AG | 意大利 | 2 | $103.7K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国香港 | 7 | $87.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shengyuan Crown Holdings Ltd. | 中国 | 7 | $74.4K | 高岭土、制成颜料 |
| Shan Dong King Glaze Co., Ltd. | 中国 | 5 | $66.7K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Foshan Yi Feng Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.5K | 块滑石、可玻化搪瓷 |
| Shandong Ceramtec New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.9K | 高硬度工业陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国香港 | 4 | $38.2K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-26 | 高岭土 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-26 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-26 | 高岭土 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-26 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-26 | 高岭土 | HONGKONG CERI CERAMIC CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-02 | 块滑石 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-02 | 块滑石 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-26 | 木浆残碱 | HUBEI AGING CHEMICAL CO. LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-01-20 | 高岭土 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $7.0K |