TAM Logistics & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAM LOGISTICS & TRADING
8
进口笔数
14
出口笔数
$79.5K
进口金额
$151.4K
出口金额
2025-04-01
最近进口
2025-03-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314257905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VY8B1T |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 39 Đinh Công Tráng, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAM LOGISTICS & TRADING |
| 企业英文名称 | TAM LOGISTICS & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84934140899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 570250 | 机织地毯 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 381300 | 灭火产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901520 | 测量仪器 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $75.0K |
| 德国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $102.2K |
| 菲律宾 | 2 | $24.9K |
| 英国 | 2 | $18.2K |
| 越南 | 2 | $4.5K |
| 美国 | 2 | $1.0K |
| 印度 | 1 | $601 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adarsh Overseas | 印度 | 7 | $75.0K | 机织地毯、簇绒羊毛地毯 |
| Marinetrans Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.5K | 非泡沫橡胶密封件、999907 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheng Xing Instruments Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.5K | 测量仪器、10公斤以下便携电脑 |
| Miesto International Foods Corp. | 菲律宾 | 2 | $24.9K | 纯蔗糖、未涂布瓦楞纸 |
| Jungle Straws | 英国 | 2 | $18.2K | 其他植物产品、竹编篮筐 |
| I Wen Chu | 中国 | 1 | $3.7K | 棉针织T恤及背心、毛针织服装 |
| Body Graffiti LLC | 美国 | 2 | $1.0K | 棉针织T恤及背心、其他纺织裙 |
| JR One Kothari Footwear Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $601 | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Body Graffiti LLC | 越南 | 1 | $31 | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 簇绒羊毛地毯 | ADARSH OVERSEAS | 印度 | $881 |
| 2025-04-01 | 其他纺织铺地制品 | ADARSH OVERSEAS | 印度 | $14.0K |
| 2025-03-03 | 机织地毯 | ADARSH OVERSEAS | 印度 | $11.8K |
| 2025-03-03 | 机织地毯 | ADARSH OVERSEAS | 印度 | $13.9K |
| 2025-03-03 | 簇绒羊毛地毯 | ADARSH OVERSEAS | 印度 | $877 |
| 2025-03-03 | 簇绒羊毛地毯 | ADARSH OVERSEAS | 印度 | $741 |
| 2024-07-03 | 簇绒羊毛地毯 | ADARSH OVERSEAS | 印度 | $177 |
| 2024-07-03 | 其他纺织铺地制品 | ADARSH OVERSEAS | 印度 | $14.9K |
| 2024-07-03 | 簇绒羊毛地毯 | ADARSH OVERSEAS | 印度 | $355 |
| 2024-05-24 | 簇绒羊毛地毯 | ADARSH OVERSEAS | 印度 | $294 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 藤编篮筐 | JUNGLE STRAWS | 英国 | $780 |
| 2025-03-28 | 其他植物产品 | JUNGLE STRAWS | 英国 | $2.3K |
| 2025-03-28 | 其他植物产品 | JUNGLE STRAWS | 英国 | $2.1K |
| 2025-03-28 | 竹编篮筐 | JUNGLE STRAWS | 英国 | $2.4K |
| 2025-03-28 | 藤编篮筐 | JUNGLE STRAWS | 英国 | $1.4K |
| 2024-09-19 | 棉针织T恤 | I WEN CHU | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-19 | 毛针织服装 | I WEN CHU | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-18 | 竹编篮筐 | JUNGLE STRAWS | 英国 | $257 |
| 2024-09-18 | 竹编篮筐 | JUNGLE STRAWS | 英国 | $870 |
| 2024-09-18 | 藤编篮筐 | JUNGLE STRAWS | 英国 | $573 |