Thai Duong Elevator & Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 565 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY Và PHụ TùNG ô Tô THáI DươNG TP
565
进口笔数
0
出口笔数
$5.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108939980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRJWAX9 |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | Số 7 BT17 Khu Đô Thị Phú Lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ PHỤ TÙNG Ô TÔ THÁI DƯƠNG TP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 BT17 Khu Đô Thị Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988595389 |
| 邮箱 | phutungthaiduong6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 565 | $5.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Alton Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 364 | $3.56M | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Zibo Tongting International Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $467.0K | 钢制弹簧片、垫片套装 |
| Jinan Yingjian Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 56 | $442.6K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Tongting Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $306.9K | 车辆悬挂零件、垫片套装 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 31 | $220.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Chuangda Lucky Industrial Ltd. | 中国 | 8 | $104.6K | 车辆悬挂零件、排气系统零件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $102.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $73.1K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $64.1K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Jinan Alton Auto Parts Co., Ltd. | 加拿大 | 11 | $22.8K | 垫片套装、其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 565)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | JINAN ALTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-29 | 车辆金属配件 | JINAN ALTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | JINAN ALTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-29 | 车辆金属配件 | JINAN ALTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-29 | 车辆金属配件 | JINAN ALTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-29 | 车辆金属配件 | JINAN ALTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-29 | 钢制弹簧片 | JINAN ALTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JINAN ALTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JINAN ALTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | JINAN ALTON AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $16 |