Huong Vinh Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HướNG VINH VIệT NAM
128
进口笔数
0
出口笔数
$41.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202058299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27G6UUT |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Phòng 509, Tầng 5, Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯỚNG VINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUONG VINH VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 509, Tầng 5, Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02253979889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 52 | $23.48M |
| 美国 | 15 | $6.23M |
| 新西兰 | 21 | $3.36M |
| 巴西 | 14 | $2.26M |
| 也门 | 5 | $1.39M |
| 秘鲁 | 3 | $1.29M |
| 阿曼 | 5 | $988.9K |
| 冈比亚 | 1 | $682.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $468.8K |
| 墨西哥 | 2 | $370.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huashang (Hong Kong) Trade Co., Ltd. | 印度 | 21 | $11.27M | 鱼虾粉粒 |
| Finley Marine Products | 印度 | 5 | $4.79M | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| Jingsen International Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $3.16M | 鱼虾粉粒 |
| NISSUI CORPORATION | 美国 | 7 | $2.68M | 鱼虾粉粒 |
| PREMIUM NUTRITION (NZ) LIMITED | 新西兰 | 17 | $2.64M | 鱼虾粉粒 |
| Unisea Inc. | 美国 | 6 | $2.47M | 冻鳕鱼片、冷冻阿拉斯加鳕鱼肉 |
| MARKSMEN MARINE PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $2.33M | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| Ocean Harvest Import & Export Co., Ltd. | 巴西 | 12 | $1.96M | 鱼虾粉粒 |
| HAMEED MARINE PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $1.67M | 鱼虾粉粒、活性碳 |
| Jenefa India | 印度 | 5 | $1.13M | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 鱼虾粉粒 | PREMIUM NUTRITION (NZ) LIMITED | 新西兰 | $129.8K |
| 2026-06-11 | 鱼虾粉粒 | Ocean Harvest Import & Export Co., Ltd. | 巴西 | $152.2K |
| 2026-06-10 | 鱼虾粉粒 | Cordial Trading Corporation | 巴基斯坦 | $7.4K |
| 2026-05-19 | 鱼虾粉粒 | BIN KHALID GROUP | 巴基斯坦 | $159.7K |
| 2026-05-11 | 鱼虾粉粒 | Ocean Harvest Import & Export Co., Ltd. | 巴西 | $140.8K |
| 2026-05-05 | 鱼虾粉粒 | NISSUI CORPORATION | 美国 | $182.5K |
| 2026-05-04 | 鱼虾粉粒 | Ocean Harvest Import & Export Co., Ltd. | 巴西 | $141.2K |
| 2026-05-04 | 鱼虾粉粒 | Ocean Harvest Import & Export Co., Ltd. | 巴西 | $173.8K |
| 2026-05-04 | 鱼虾粉粒 | Ocean Harvest Import & Export Co., Ltd. | 巴西 | $140.2K |
| 2026-04-23 | 鱼虾粉粒 | NISSUI CORPORATION | 美国 | $273.7K |