Huong Vinh Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 鱼虾粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HướNG VINH VIệT NAM

128
进口笔数
0
出口笔数
$41.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.09M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.94M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $670.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $160.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $521.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $682.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $444.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $412.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $189.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $180.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $516.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.68M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $846.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.66M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $540.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $656.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $445.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $346.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $938.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $289.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.08M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.94M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $670.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $160.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $521.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $682.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $444.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $412.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $189.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $180.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $516.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.68M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $846.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.66M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $540.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $656.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $445.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $346.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $938.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $289.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202058299
企查查编码QVN27G6UUT
成立日期2020-11-20
联系地址Phòng 509, Tầng 5, Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯỚNG VINH VIỆT NAM
企业英文名称HUONG VINH VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 509, Tầng 5, Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02253979889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230120鱼虾粉粒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度52$23.48M
美国15$6.23M
新西兰21$3.36M
巴西14$2.26M
也门5$1.39M
秘鲁3$1.29M
阿曼5$988.9K
冈比亚1$682.1K
澳大利亚2$468.8K
墨西哥2$370.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huashang (Hong Kong) Trade Co., Ltd.印度21$11.27M鱼虾粉粒
Finley Marine Products印度5$4.79M鱼虾粉粒、鱼油脂
Jingsen International Trading Co., Ltd.越南15$3.16M鱼虾粉粒
NISSUI CORPORATION美国7$2.68M鱼虾粉粒
PREMIUM NUTRITION (NZ) LIMITED新西兰17$2.64M鱼虾粉粒
Unisea Inc.美国6$2.47M冻鳕鱼片、冷冻阿拉斯加鳕鱼肉
MARKSMEN MARINE PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度7$2.33M鱼虾粉粒、鱼油脂
Ocean Harvest Import & Export Co., Ltd.巴西12$1.96M鱼虾粉粒
HAMEED MARINE PRIVATE LIMITED印度7$1.67M鱼虾粉粒、活性碳
Jenefa India印度5$1.13M鱼虾粉粒、鱼油脂

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20鱼虾粉粒PREMIUM NUTRITION (NZ) LIMITED新西兰$129.8K
2026-06-11鱼虾粉粒Ocean Harvest Import & Export Co., Ltd.巴西$152.2K
2026-06-10鱼虾粉粒Cordial Trading Corporation巴基斯坦$7.4K
2026-05-19鱼虾粉粒BIN KHALID GROUP巴基斯坦$159.7K
2026-05-11鱼虾粉粒Ocean Harvest Import & Export Co., Ltd.巴西$140.8K
2026-05-05鱼虾粉粒NISSUI CORPORATION美国$182.5K
2026-05-04鱼虾粉粒Ocean Harvest Import & Export Co., Ltd.巴西$141.2K
2026-05-04鱼虾粉粒Ocean Harvest Import & Export Co., Ltd.巴西$173.8K
2026-05-04鱼虾粉粒Ocean Harvest Import & Export Co., Ltd.巴西$140.2K
2026-04-23鱼虾粉粒NISSUI CORPORATION美国$273.7K

相关企业 · 同类产品

Huong Vinh Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →