VK INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG VK
4
进口笔数
0
出口笔数
$114.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109717726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCYJ2MY |
| 成立日期 | 2021-07-26 |
| 联系地址 | Phòng F1114 Tầng 11, Tòa nhà Charmvit Tower, Số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VK |
| 企业英文名称 | VK INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1013, Tầng 10, Toà nhà Charmvit Tower, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02435567422 |
| 邮箱 | info@vkenc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $114.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 2 | $57.5K | 其他钢铁结构体、合金钢废料 |
| Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.4K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁结构体 | Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31.3K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁结构体 | Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.0K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁结构体 | Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $659 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁结构体 | Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $31.3K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁结构体 | Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $659 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁结构体 | Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $12.0K |
| 2026-05-30 | 其他钢铁结构体 | Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |
| 2026-05-27 | 其他钢铁结构体 | Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $13.4K |