Nature Lands Viet Nam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NATURE LANDS VIệT NAM
114
进口笔数
49
出口笔数
$8.77M
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
26
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108967635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B506MB |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Số nhà 101 Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NATURE LANDS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NATURE LANDS VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sàn TMDV CT2B-3-10 Gelexia 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84968849333 |
| 邮箱 | naturelandsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 73 | $5.42M |
| 中国 | 26 | $2.43M |
| 新加坡 | 2 | $325.1K |
| 马来西亚 | 2 | $162.7K |
| 印度 | 3 | $159.1K |
| 越南 | 6 | $120.1K |
| 加拿大 | 1 | $79.5K |
| 中国台湾 | 1 | $72.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $1.01M |
| 美国 | 15 | $388.5K |
| 越南 | 5 | $149.7K |
| 西班牙 | 2 | $61.0K |
| 尼日利亚 | 1 | $16.6K |
| 秘鲁 | 1 | $15.9K |
| 巴基斯坦 | 1 | $2.4K |
| 摩洛哥 | 1 | $901 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | 26 | $1.77M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Fasna International Ltd. | 中国 | 8 | $1.05M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Gemini Corp. N.V. | 美国 | 14 | $941.1K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 12 | $806.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Gemini Corporation N.V. | 荷兰 | 7 | $793.5K | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
| KINGFA SCI & TECH (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $639.8K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $446.9K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | 5 | $342.0K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Shanghai Huiang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $80.7K | 塑料餐具、塑料封口件 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $64.5K | 其他纸废料、乙烯聚合物废料 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyojak Tradecom | 印度 | 16 | $930.4K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| Matterhorn Trading LLC | 美国 | 14 | $388.5K | 塑料家用制品、非瓦楞折叠盒 |
| Nisseki Jitsugyo Co., Ltd. | 越南 | 5 | $149.7K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Zeus Packaging Spain, S.L. | 西班牙 | 2 | $61.0K | 聚丙烯塑料、铝制家用器具 |
| MITHILA PACKTECH PRIVATE LIMITED | 3 | $47.2K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 | |
| RISHI FIBC SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $24.8K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| FAS Agro Industrial Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $16.6K | 聚丙烯聚合物、织机零件附件 |
| Fibrafil S.A. | 秘鲁 | 1 | $15.9K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| SAI INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $3.2K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Bulk Flexibles Pakistan (Pvt.) Ltd. | 印度 | 1 | $2.4K | 聚丙烯聚合物、人造纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $150.1K |
| 2026-06-23 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 新加坡 | $64.0K |
| 2026-06-23 | 低密度聚乙烯 | Prestige Petrochemical Co., Ltd. | 美国 | $109.1K |
| 2026-06-22 | 高密度聚乙烯 | Fasna International Ltd. | 美国 | $62.6K |
| 2026-06-19 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $225.2K |
| 2026-06-17 | 低密度聚乙烯 | Prestige Petrochemical Co., Ltd. | 美国 | $82.8K |
| 2026-06-12 | 模制纸浆 | Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-12 | 模制纸浆 | Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $9.3K |
| 2026-06-12 | 模制纸浆 | Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-10 | 高密度聚乙烯 | FIRSTCHEM GLOBAL CORPORATION | 中国 | $72.4K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 模制纸浆 | Matterhorn Trading LLC | 美国 | $3.3K |
| 2026-06-24 | 模制纸浆 | Matterhorn Trading LLC | 美国 | $6.9K |
| 2026-06-24 | 模制纸浆 | Matterhorn Trading LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-06-24 | 塑料家用制品 | Matterhorn Trading LLC | 美国 | $9.4K |
| 2026-06-24 | 纸制餐具 | Matterhorn Trading LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-06-24 | 塑料封口件 | Matterhorn Trading LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-06-24 | 纸制餐具 | Matterhorn Trading LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 纸制餐具 | Matterhorn Trading LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 模制纸浆 | Matterhorn Trading LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-06-24 | 模制纸浆 | Matterhorn Trading LLC | 美国 | $7.0K |