Nature Lands Viet Nam Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NATURE LANDS VIệT NAM

114
进口笔数
49
出口笔数
$8.77M
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
26
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.11M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $133.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $174.6K · 3 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.6K · 2 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-08进口 $249.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $161.9K · 3 笔出口 $71.3K · 3 笔2024-10进口 $255.8K · 3 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-11进口 $147.6K · 2 笔出口 $68.6K · 2 笔2024-12进口 $168.5K · 2 笔出口 $42.7K · 1 笔2025-01进口 $87.6K · 1 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 2 笔2025-04进口 $321.5K · 4 笔出口 $213.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $369.1K · 7 笔2025-06进口 $423.3K · 8 笔出口 $81.5K · 4 笔2025-07进口 $158.7K · 3 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-08进口 $354.5K · 8 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-09进口 $373.3K · 7 笔出口 $93.0K · 4 笔2025-10进口 $496.1K · 3 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-11进口 $332.4K · 6 笔出口 $894 · 1 笔2025-12进口 $110.7K · 2 笔出口 $42.1K · 1 笔2026-01进口 $311.3K · 6 笔出口 $92.8K · 3 笔2026-02进口 $314.5K · 5 笔出口 $74.9K · 5 笔2026-03进口 $388.2K · 6 笔出口 $33.3K · 1 笔2026-04进口 $2.11M · 11 笔出口 $45.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.03M · 13 笔出口 $40.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $133.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $174.6K · 3 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.6K · 2 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-08进口 $249.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $161.9K · 3 笔出口 $71.3K · 3 笔2024-10进口 $255.8K · 3 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-11进口 $147.6K · 2 笔出口 $68.6K · 2 笔2024-12进口 $168.5K · 2 笔出口 $42.7K · 1 笔2025-01进口 $87.6K · 1 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 2 笔2025-04进口 $321.5K · 4 笔出口 $213.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $369.1K · 7 笔2025-06进口 $423.3K · 8 笔出口 $81.5K · 4 笔2025-07进口 $158.7K · 3 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-08进口 $354.5K · 8 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-09进口 $373.3K · 7 笔出口 $93.0K · 4 笔2025-10进口 $496.1K · 3 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-11进口 $332.4K · 6 笔出口 $894 · 1 笔2025-12进口 $110.7K · 2 笔出口 $42.1K · 1 笔2026-01进口 $311.3K · 6 笔出口 $92.8K · 3 笔2026-02进口 $314.5K · 5 笔出口 $74.9K · 5 笔2026-03进口 $388.2K · 6 笔出口 $33.3K · 1 笔2026-04进口 $2.11M · 11 笔出口 $45.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.03M · 13 笔出口 $40.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108967635
企查查编码QVN6B506MB
成立日期2019-10-31
联系地址Số nhà 101 Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NATURE LANDS VIỆT NAM
企业英文名称NATURE LANDS VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Sàn TMDV CT2B-3-10 Gelexia 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84968849333
邮箱naturelandsvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390140轻质乙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
482370模制纸浆
390410初级形态聚氯乙烯
392350塑料封口件
392490塑料家用制品
390810初级形态聚酰胺
460219植物纤维制品
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
482370模制纸浆
392490塑料家用制品
481920非瓦楞折叠盒
482369纸制餐具
392350塑料封口件
390190其他乙烯聚合物
48194040厘米以下纸袋
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国73$5.42M
中国26$2.43M
新加坡2$325.1K
马来西亚2$162.7K
印度3$159.1K
越南6$120.1K
加拿大1$79.5K
中国台湾1$72.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度23$1.01M
美国15$388.5K
越南5$149.7K
西班牙2$61.0K
尼日利亚1$16.6K
秘鲁1$15.9K
巴基斯坦1$2.4K
摩洛哥1$901

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VINMAR INTERNATIONAL LLC美国26$1.77M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Fasna International Ltd.中国8$1.05M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Gemini Corp. N.V.美国14$941.1K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Montachem International Inc.美国12$806.1K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Gemini Corporation N.V.荷兰7$793.5K不锈钢废料、其他钢铁废料
KINGFA SCI & TECH (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚3$639.8K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国5$446.9K固体烧碱、其他化学制剂
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.中国5$342.0K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Shanghai Huiang Industrial Co., Ltd.中国7$80.7K塑料餐具、塑料封口件
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南3$64.5K其他纸废料、乙烯聚合物废料

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanyojak Tradecom印度16$930.4K其他化学制剂、聚丙烯聚合物
Matterhorn Trading LLC美国14$388.5K塑料家用制品、非瓦楞折叠盒
Nisseki Jitsugyo Co., Ltd.越南5$149.7K印刷标签、未印刷标签
Zeus Packaging Spain, S.L.西班牙2$61.0K聚丙烯塑料、铝制家用器具
MITHILA PACKTECH PRIVATE LIMITED3$47.2K其他化学制剂、聚丙烯聚合物
RISHI FIBC SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度2$24.8K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
FAS Agro Industrial Co., Ltd.尼日利亚1$16.6K聚丙烯聚合物、织机零件附件
Fibrafil S.A.秘鲁1$15.9K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
SAI INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度1$3.2K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Bulk Flexibles Pakistan (Pvt.) Ltd.印度1$2.4K聚丙烯聚合物、人造纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23低密度聚乙烯VINMAR INTERNATIONAL LLC美国$150.1K
2026-06-23高密度聚乙烯VINMAR INTERNATIONAL LLC新加坡$64.0K
2026-06-23低密度聚乙烯Prestige Petrochemical Co., Ltd.美国$109.1K
2026-06-22高密度聚乙烯Fasna International Ltd.美国$62.6K
2026-06-19低密度聚乙烯VINMAR INTERNATIONAL LLC美国$225.2K
2026-06-17低密度聚乙烯Prestige Petrochemical Co., Ltd.美国$82.8K
2026-06-12模制纸浆Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.2K
2026-06-12模制纸浆Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南$9.3K
2026-06-12模制纸浆Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.9K
2026-06-10高密度聚乙烯FIRSTCHEM GLOBAL CORPORATION中国$72.4K

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24模制纸浆Matterhorn Trading LLC美国$3.3K
2026-06-24模制纸浆Matterhorn Trading LLC美国$6.9K
2026-06-24模制纸浆Matterhorn Trading LLC美国$5.0K
2026-06-24塑料家用制品Matterhorn Trading LLC美国$9.4K
2026-06-24纸制餐具Matterhorn Trading LLC美国$1.7K
2026-06-24塑料封口件Matterhorn Trading LLC美国$1.5K
2026-06-24纸制餐具Matterhorn Trading LLC美国$1.1K
2026-06-24纸制餐具Matterhorn Trading LLC美国$1.6K
2026-06-24模制纸浆Matterhorn Trading LLC美国$2.5K
2026-06-24模制纸浆Matterhorn Trading LLC美国$7.0K

相关企业 · 同类产品

Nature Lands Viet Nam Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →