Nature Lands Viet Nam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NATURE LANDS VIệT NAM
101
进口笔数
46
出口笔数
$7.71M
进口金额
$1.53M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-08
最近出口
25
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108967635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B506MB |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Số nhà 101 Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NATURE LANDS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NATURE LANDS VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sàn TMDV CT2B-3-10 Gelexia 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84968849333 |
| 邮箱 | naturelandsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 65 | $4.55M |
| 中国 | 23 | $2.35M |
| 新加坡 | 1 | $261.1K |
| 印度 | 3 | $159.1K |
| 马来西亚 | 2 | $135.5K |
| 越南 | 5 | $103.7K |
| 加拿大 | 1 | $79.5K |
| 中国台湾 | 1 | $72.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 22 | $940.0K |
| 美国 | 13 | $348.5K |
| 越南 | 5 | $149.7K |
| 西班牙 | 2 | $61.0K |
| 尼日利亚 | 1 | $16.6K |
| 秘鲁 | 1 | $15.9K |
| 巴基斯坦 | 1 | $2.4K |
| 摩洛哥 | 1 | $901 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 96ea39394a98a6da17acc04f45158e7f | 22 | $1.28M | ||
| Gemini Corp. N.V. | 美国 | 14 | $941.1K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Fasna International Ltd. | 中国 | 6 | $883.0K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 11 | $722.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| 3d7782300f0a2a590828f3fa93ad8626 | 3 | $639.8K | ||
| GEMINI CORP N.V. | 荷兰 | 5 | $624.9K | 低密度聚乙烯、动植物肥料 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $446.9K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $342.0K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $98.0K | 其他纸废料、150-225克未涂布纸 |
| Shanghai Huiang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.9K | 塑料餐具、塑料封口件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyojak Tradecom | 印度 | 15 | $863.3K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| Matterhorn Trading LLC | 美国 | 13 | $348.5K | 非瓦楞折叠盒、塑料家用制品 |
| Nisseki Jitsugyo Co., Ltd. | 越南 | 5 | $149.7K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Zeus Packaging Spain, S.L. | 西班牙 | 2 | $61.0K | 铝制家用器具、聚丙烯塑料 |
| MITHILA PACKTECH PRIVATE LIMITED | 3 | $47.2K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 | |
| 4f546e8daaeda5586c45b00068bee1cc | 2 | $24.8K | ||
| FAS Agro Industrial Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $16.6K | 聚丙烯聚合物、织机零件附件 |
| Fibrafil S.A. | 秘鲁 | 1 | $15.9K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| SAI Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.2K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Bulk Flexibles Pakistan (Pvt.) Ltd. | 印度 | 1 | $2.4K | 聚丙烯聚合物、人造纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 初级形态聚氯乙烯 | CCCC TIANJIN DREDGING (HAINAN) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $191.3K |
| 2026-04-23 | 初级形态聚氯乙烯 | CCCC TIANJIN DREDGING (HAINAN) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $191.3K |
| 2026-04-21 | 轻质乙烯共聚物 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $65.9K |
| 2026-04-21 | 轻质乙烯共聚物 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 美国 | $65.9K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | FIRSTCHEM GLOBAL CORP | 中国 | $139.3K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | FIRSTCHEM GLOBAL CORP | 中国 | $139.3K |
| 2026-04-17 | 高密度聚乙烯 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $151.2K |
| 2026-04-17 | 高密度聚乙烯 | FASNA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $151.2K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | GEMINI CORP N.V. | 美国 | $152.5K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | GEMINI CORP N.V. | 美国 | $152.5K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | MATTERHORN TRADING LLC | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 塑料封口件 | MATTERHORN TRADING LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | MATTERHORN TRADING LLC | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | MATTERHORN TRADING LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | MATTERHORN TRADING LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 非瓦楞折叠盒 | MATTERHORN TRADING LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 模制纸浆 | MATTERHORN TRADING LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 非瓦楞折叠盒 | MATTERHORN TRADING LLC | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 模制纸浆 | MATTERHORN TRADING LLC | 美国 | $7.2K |
| 2026-04-07 | 模制纸浆 | MATTERHORN TRADING LLC | 美国 | $1.4K |