Tien Kien Medipharm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếN KIêN MEDIPHARM
14
进口笔数
0
出口笔数
$52.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110278992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DQDMTK |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | NO-03D25 Khu tái định cư, tổ 18, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN KIÊN MEDIPHARM |
| 企业英文名称 | Tien Kien Medipharm Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84398916227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $52.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Zhongantaihua Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $40.1K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Jiangsu Rongye Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Betta Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 矫形器具、其他玻璃制品 |
| BEIJING ZHONG AN TAIHUA TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $852 | 人造身体部件、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | BEIJING ZHONGANTAIHUA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | BEIJING ZHONGANTAIHUA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | BEIJING ZHONGANTAIHUA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | BEIJING ZHONGANTAIHUA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | BEIJING ZHONGANTAIHUA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-15 | 其他医疗器具 | BEIJING ZHONGANTAIHUA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-01-15 | 其他医疗器具 | BEIJING ZHONGANTAIHUA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-15 | 其他医疗器具 | BEIJING ZHONGANTAIHUA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-15 | 其他医疗器具 | BEIJING ZHONGANTAIHUA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $368 |
| 2026-01-15 | 其他医疗器具 | BEIJING ZHONGANTAIHUA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |