AHK Investment Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 不锈钢废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư AHK

0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$3.07M
出口金额
—
最近进口
2023-11-23
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.49M20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 45 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 45 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 33 笔

工商档案

企业注册号0317599470
企查查编码QVNV5DD92V
成立日期2022-12-08
联系地址58/69 Thống Nhất, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ AHK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址58/69 Thống Nhất, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84909934559
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
720421不锈钢废料
262019含锌残渣
262040含铝残渣
720449其他钢铁废料
720260镍铁
750522镍合金丝

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度62$2.12M
中国台湾8$561.7K
加拿大1$167.0K
越南16$63.4K
韩国6$62.2K
中国4$39.2K
所罗门群岛2$34.9K
马来西亚1$13.5K
新加坡1$2.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PM Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd.印度25$1.04M不锈钢废料、钢铁废料
Crystal Jade Inc.印度27$815.2K不锈钢废料、钢铁废料
NI MET METAL S INC中国台湾8$561.7K不锈钢废料
NI MET Metals Inc.印度8$418.1K不锈钢废料、钢铁废料
NI MET METAL S, Inc.中国4$39.2K不锈钢废料、钢铁废料
Crystal Jade Inc.韩国3$35.1K不锈钢废料、钢铁废料
NI MET METAL S, Inc.韩国3$27.1K不锈钢废料、其他钢铁废料
Crystal Jade Inc.越南6$26.1K含铝残渣
Alfa Pigment & Chemicals Co., Ltd.越南4$21.4K含锌残渣、未锻轧锌合金
Alfa Pigment & Chemicals Pvt. Ltd.印度3$16.8K含锌残渣、染料颜料

近期贸易明细

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-23不锈钢废料PM Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd.印度$28.0K
2023-11-23不锈钢废料Crystal Jade Inc.印度$28.0K
2023-11-23不锈钢废料PM Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd.印度$28.1K
2023-11-23不锈钢废料CRYSTAL JADE INC印度$28.1K
2023-11-03不锈钢废料CRYSTAL JADE INC印度$7.0K
2023-11-02不锈钢废料NI MET METAL S INC中国台湾$70.3K
2023-11-02不锈钢废料CRYSTAL JADE INC马来西亚$13.5K
2023-11-02不锈钢废料PM Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd.印度$42.1K
2023-11-02不锈钢废料PM Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd.印度$70.1K
2023-11-02不锈钢废料Crystal Jade Inc.所罗门群岛$28.1K

相关企业 · 同类产品

AHK Investment Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →