AHK Investment Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư AHK
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$3.07M
出口金额
—
最近进口
2023-11-23
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317599470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5DD92V |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | 58/69 Thống Nhất, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ AHK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/69 Thống Nhất, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909934559 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 262019 | 含锌残渣 |
| 262040 | 含铝残渣 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720260 | 镍铁 |
| 750522 | 镍合金丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 62 | $2.12M |
| 中国台湾 | 8 | $561.7K |
| 加拿大 | 1 | $167.0K |
| 越南 | 16 | $63.4K |
| 韩国 | 6 | $62.2K |
| 中国 | 4 | $39.2K |
| 所罗门群岛 | 2 | $34.9K |
| 马来西亚 | 1 | $13.5K |
| 新加坡 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PM Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd. | 印度 | 25 | $1.04M | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Crystal Jade Inc. | 印度 | 27 | $815.2K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| NI MET METAL S INC | 中国台湾 | 8 | $561.7K | 不锈钢废料 |
| NI MET Metals Inc. | 印度 | 8 | $418.1K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| NI MET METAL S, Inc. | 中国 | 4 | $39.2K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Crystal Jade Inc. | 韩国 | 3 | $35.1K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| NI MET METAL S, Inc. | 韩国 | 3 | $27.1K | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
| Crystal Jade Inc. | 越南 | 6 | $26.1K | 含铝残渣 |
| Alfa Pigment & Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.4K | 含锌残渣、未锻轧锌合金 |
| Alfa Pigment & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $16.8K | 含锌残渣、染料颜料 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 不锈钢废料 | PM Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd. | 印度 | $28.0K |
| 2023-11-23 | 不锈钢废料 | Crystal Jade Inc. | 印度 | $28.0K |
| 2023-11-23 | 不锈钢废料 | PM Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd. | 印度 | $28.1K |
| 2023-11-23 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $28.1K |
| 2023-11-03 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $7.0K |
| 2023-11-02 | 不锈钢废料 | NI MET METAL S INC | 中国台湾 | $70.3K |
| 2023-11-02 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 马来西亚 | $13.5K |
| 2023-11-02 | 不锈钢废料 | PM Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd. | 印度 | $42.1K |
| 2023-11-02 | 不锈钢废料 | PM Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd. | 印度 | $70.1K |
| 2023-11-02 | 不锈钢废料 | Crystal Jade Inc. | 所罗门群岛 | $28.1K |