Hai Ngan Equipment & Consumables Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và VậT Tư HảI NGâN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$859
出口金额
—
最近进口
2023-04-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108423716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QWFN65 |
| 成立日期 | 2018-09-05 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 353 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ HẢI NGÂN |
| 企业英文名称 | HAI NGAN EQUIPMENT AND CONSUMABLES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngõ 353 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02466583381 |
| 邮箱 | haingan.tbvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $859 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $432 | 非圆不锈钢棒材、丙醇和异丙醇 |
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $427 | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 其他电气开关 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2023-04-06 | 其他塑料制品 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2023-04-06 | 非钢铁软管 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2023-04-06 | 其他塑料制品 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2023-04-06 | 其他塑料制品 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $148 |
| 2023-04-06 | 过滤净化器零件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2023-03-31 | 其他塑料制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN KYUNGIL OPTICS VIET NAM | 越南 | $121 |
| 2023-03-31 | 其他塑料制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN KYUNGIL OPTICS VIET NAM | 越南 | $147 |
| 2023-03-31 | 其他润滑剂 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN KYUNGIL OPTICS VIET NAM | 越南 | $9 |
| 2023-03-31 | 其他塑料制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN KYUNGIL OPTICS VIET NAM | 越南 | $46 |