Taipolo Packaging Production & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU BAO Bì TAIPOLO PACKAGING
2
进口笔数
18
出口笔数
$28.4K
进口金额
$1.31M
出口金额
2024-07-29
最近进口
2026-03-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300347596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUW5PSD8 |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | Khu vực 4, Phường Hiệp Thành, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BAO BÌ TAIPOLO PACKAGING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu vực 4, Phường Ngã Bảy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0931090898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.3K |
| 中国台湾 | 1 | $148 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 18 | $1.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moon Light Technology Corp | 中国 | 1 | $28.3K | PET塑料片材 |
| TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $148 | 传动轴及曲柄、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 18 | $1.31M | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 传动轴及曲柄 | TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $74 |
| 2024-07-29 | 电力控制板 | TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2024-07-29 | 电力控制板 | TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $21 |
| 2024-07-29 | 传动轴及曲柄 | TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $44 |
| 2023-11-28 | PET塑料片材 | MOON LIGHT TECHNOLOGY CORP | 中国 | $28.3K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 乙烯聚合物塑料 | TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-03-23 | 乙烯聚合物塑料 | TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $516 |
| 2026-03-23 | 乙烯聚合物塑料 | TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $23.3K |
| 2026-03-23 | 乙烯聚合物塑料 | TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-03-23 | 乙烯聚合物塑料 | TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 乙烯聚合物塑料 | TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 乙烯聚合物塑料 | TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-03-23 | 乙烯聚合物塑料 | TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 乙烯聚合物塑料 | TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2026-03-23 | 乙烯聚合物塑料 | TAIPOLO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $600 |