Duc Thang Tourism Service Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Dịch Vụ Du Lịch Đức Thắng
11
进口笔数
0
出口笔数
$503.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701737305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0XV6YG |
| 成立日期 | 2014-11-07 |
| 联系地址 | 11A, đường San Hô 2, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ DU LỊCH ĐỨC THẮNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11A, đường San Hô 2, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84824302868 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $202.5K |
| 印度 | 1 | $99.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $93.4K |
| 波兰 | 2 | $80.1K |
| 阿根廷 | 1 | $27.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guanghui International Investment Group Co., Ltd. | 美国 | 5 | $202.5K | 冷冻鸡肉块 |
| Cong Ty Huu Han Tap Doan Dau Tu Quoc Te Guang Hui | 印度 | 1 | $99.8K | 冻去骨牛肉 |
| Guanghui International Investment Group Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $93.4K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨羊肉块 |
| Guanghui International Investment Group Co., Ltd. | 波兰 | 2 | $80.1K | 冷冻鸡肉块 |
| Guanghui International Investment Group Co., Ltd. | 阿根廷 | 1 | $27.5K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN TAP DOAN DAU TU QUOC TE GUANG HUI | 波兰 | $40.1K |
| 2024-01-22 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN TAP DOAN DAU TU QUOC TE GUANG HUI | 美国 | $40.5K |
| 2024-01-22 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN TAP DOAN DAU TU QUOC TE GUANG HUI | 美国 | $40.5K |
| 2024-01-16 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN TAP DOAN DAU TU QUOC TE GUANG HUI | 波兰 | $40.1K |
| 2023-12-25 | 动物肠肚 | CONG TY HUU HAN TAP DOAN DAU TU QUOC TE GUANG HUI | 澳大利亚 | $23.0K |
| 2023-12-14 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN TAP DOAN DAU TU QUOC TE GUANG HUI | 阿根廷 | $10.5K |
| 2023-12-14 | 动物肠肚 | CONG TY HUU HAN TAP DOAN DAU TU QUOC TE GUANG HUI | 阿根廷 | $13.2K |
| 2023-12-14 | 动物肠肚 | CONG TY HUU HAN TAP DOAN DAU TU QUOC TE GUANG HUI | 阿根廷 | $3.8K |
| 2023-12-13 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN TAP DOAN DAU TU QUOC TE GUANG HUI | 美国 | $40.5K |
| 2023-12-13 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN TAP DOAN DAU TU QUOC TE GUANG HUI | 美国 | $40.5K |