Hung Thinh Phat Food Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Thực Phẩm Hưng Thịnh Phát
107
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311027075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T0144C |
| 成立日期 | 2011-07-29 |
| 联系地址 | 391/26/16 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT FOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 391/26/16 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 邮箱 | company@hungthinhphatfood.com.vn |
| 传真 | +842837151875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 200950 | 番茄汁 |
| 200912 | 橙汁(糖度≤20) |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200941 | 20度以下菠萝汁 |
| 080410 | 椰枣 |
| 200893 | 加工蔓越莓和越橘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 68 | $1.11M |
| 西班牙 | 13 | $243.1K |
| 塞浦路斯 | 7 | $111.7K |
| 印度尼西亚 | 5 | $75.4K |
| 伊朗 | 11 | $67.5K |
| 中国 | 4 | $62.0K |
| 马来西亚 | 3 | $44.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $29.6K |
| 美国 | 10 | $27.4K |
| 土耳其 | 1 | $20.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foodwell Sp. z o.o. | 波兰 | 34 | $874.4K | 膨化谷物食品、其他加工水果 |
| Hortex Sp. z o.o. | 波兰 | 32 | $287.1K | 其他非酒精饮料、番茄汁 |
| Envasados Eva S.A. | 西班牙 | 13 | $243.1K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| S.J. Low Brothers & Co. Ltd. | 塞浦路斯 | 7 | $111.7K | 橙汁(糖度≤20)、20度以下菠萝汁 |
| Seasonal Supplies Pty Ltd | 印度尼西亚 | 3 | $75.2K | 华夫饼威化饼 |
| Hebei The Greatwall Luyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.0K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Hoe Hup Processing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $44.0K | 干制墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Bakalland S.A. | 波兰 | 1 | $36.0K | 椰枣、膨化谷物食品 |
| Seasonal Supplies Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $252 | 华夫饼威化饼、加工马铃薯 |
| Foodino International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $14 | 加工墨鱼鱿鱼、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他非酒精饮料 | Hortex Sp. z o.o. | 波兰 | $889 |
| 2026-04-27 | 其他非酒精饮料 | Hortex Sp. z o.o. | 波兰 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他非酒精饮料 | Hortex Sp. z o.o. | 波兰 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他非酒精饮料 | Hortex Sp. z o.o. | 波兰 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他非酒精饮料 | Hortex Sp. z o.o. | 波兰 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 苹果汁≤20糖度 | Hortex Sp. z o.o. | 波兰 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他非酒精饮料 | Hortex Sp. z o.o. | 波兰 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 番茄汁 | Hortex Sp. z o.o. | 波兰 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他非酒精饮料 | Hortex Sp. z o.o. | 波兰 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他非酒精饮料 | Hortex Sp. z o.o. | 波兰 | $1.9K |