Ngoc Phat Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NGọC PHáT VIệT NAM
2
进口笔数
6
出口笔数
$86.1K
进口金额
$10.4K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2024-07-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500448315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BASE28 |
| 成立日期 | 2011-09-22 |
| 联系地址 | Khu Gò Mối, Xã Quất Lưu, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NGỌC PHÁT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Gò Mối, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02113596918 |
| 邮箱 | congtyngocphatvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $86.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Rongwei Technology Co., Ltd. | 美国 | 2 | $86.1K | 螺纹钢制管件、阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| FAINDSOOC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他升降机械 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-10-13 | 其他升降机械 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-10-13 | 其他升降机械 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-13 | 其他升降机械 | HK Rongwei Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-10 | 其他升降机械 | HK Rongwei Technology Co., Ltd. | 中国 | $36.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 其他塑料制品 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2024-07-23 | 手工锤 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2024-07-23 | 呼吸器具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $51 |
| 2024-07-23 | 灭火器 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $392 |
| 2024-07-23 | 手工铲锹 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2024-07-23 | 非办公金属家具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $182 |
| 2024-07-23 | 农用砍伐工具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-07-23 | 便携式电灯 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-07-23 | 50-300升容器 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-07-23 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $77 |