Long An Building Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư VICTORIA
32
进口笔数
0
出口笔数
$433.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900222767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT244SY4 |
| 成立日期 | 2003-12-25 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Giang, Xã Toàn Thắng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VICTORIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Giang, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 02213818313 |
| 传真 | 02213818468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $433.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangcaitu (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $391.3K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Chongqing Vigart Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.2K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 摩托车及配件 | Cangcaitu (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-23 | 摩托车及配件 | Cangcaitu (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $590 |
| 2026-06-23 | 摩托车及配件 | Cangcaitu (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 静止变流器 | Cangcaitu (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-23 | 速度表转速表 | Cangcaitu (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-23 | 其他电气开关 | Cangcaitu (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-23 | 静止变流器 | Cangcaitu (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-23 | 静止变流器 | Cangcaitu (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-23 | 摩托车及配件 | Cangcaitu (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-23 | 其他硫化橡胶制品 | Cangcaitu (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $500 |