CTL International Life Science Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC ĐờI SốNG QUốC Tế CTL

233
进口笔数
1
出口笔数
$2.93M
进口金额
$20.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-04-17
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $443.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $170.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $99.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $145.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.8K · 6 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-05进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $209.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $443.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $170.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $99.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $145.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.8K · 6 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-05进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $209.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $443.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316672512
企查查编码QVN92U861F
成立日期2021-01-13
联系地址Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ĐỜI SỐNG QUỐC TẾ CTL
企业英文名称CTL INTERNATIONAL LIFE SCIENCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84915620069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340239其他阴离子表面活性剂
330290工业用芳香物质
151620加工植物油
340231阴离子表面活性剂
283325硫酸铜
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
293321乙内酰脲衍生物
293410噻唑杂环化合物
340249其他有机表面活性剂

出口

HS 编码产品
293329其他咪唑化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国155$2.48M
印度10$246.8K
马来西亚9$55.1K
德国20$46.7K
韩国5$31.6K
土耳其18$29.2K
英国1$12.7K
法国5$6.5K
比利时8$5.5K
贝宁2$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$20.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Dylan Chemicals Co., Ltd.中国18$883.1K其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂
Tianjin Chengyi International Trading Co., Ltd.中国31$663.1K其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂
Hangzhou JACA Tech Co., Ltd.中国32$387.8K硫酸铜、其他丙烯酸聚合物
Berg + Schmidt Asia Pte. Ltd.新加坡31$351.7K工业脂肪酸、猫狗饲料
Asia CDI Pte. Ltd.新加坡20$257.4K噻唑杂环化合物、零售杀菌剂
Soho Aneco Chemicals Co., Ltd.中国27$96.3K非离子表面活性剂、维生素C及衍生物
Zhejiang Xin'an Chemical Industrial Group Co., Ltd.中国9$90.9K初级硅氧烷、其他有机无机化合物
Froma Esans ve Aroma Sanayi Ticaret A.S.土耳其18$29.2K工业用芳香物质
Guangdong Luckerkong Biotech Co., Ltd.中国13$27.9K维生素C及衍生物、其他苷类
Berg + Schmidt GmbH & Co. KG德国8$276加工植物油、其他羧酸衍生物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huzhou Jiasi Biotechnology Co., Ltd.越南1$20.5K其他咪唑化合物

近期贸易明细

进口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他阴离子表面活性剂SOHO ANECO CHEMICALS CO LTD中国$4.1K
2026-04-29其他阴离子表面活性剂SOHO ANECO CHEMICALS CO LTD中国$4.1K
2026-04-29其他阴离子表面活性剂GUANGZHOU DYLAN CHEMICALS CO LTD中国$40.3K
2026-04-29其他阴离子表面活性剂GUANGZHOU DYLAN CHEMICALS CO LTD中国$40.3K
2026-04-29其他阴离子表面活性剂SOHO ANECO CHEMICALS CO LTD中国$1.5K
2026-04-29其他阴离子表面活性剂SOHO ANECO CHEMICALS CO LTD中国$1.5K
2026-04-22其他阴离子表面活性剂GUANGZHOU DYLAN CHEMICALS CO LTD中国$55.2K
2026-04-22其他阴离子表面活性剂GUANGZHOU DYLAN CHEMICALS CO LTD中国$55.2K
2026-04-21染料颜料HANGZHOU JACA TECH CO., LTD中国$635
2026-04-21染料颜料HANGZHOU JACA TECH CO., LTD中国$635

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-17其他咪唑化合物HUZHOU JIASI BIOTECHNOLOGY CO LTD越南$20.5K

相关企业 · 同类产品

CTL International Life Science Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →