CTL International Life Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC ĐờI SốNG QUốC Tế CTL
233
进口笔数
1
出口笔数
$2.93M
进口金额
$20.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-04-17
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316672512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92U861F |
| 成立日期 | 2021-01-13 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ĐỜI SỐNG QUỐC TẾ CTL |
| 企业英文名称 | CTL INTERNATIONAL LIFE SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915620069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293321 | 乙内酰脲衍生物 |
| 293410 | 噻唑杂环化合物 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $2.48M |
| 印度 | 10 | $246.8K |
| 马来西亚 | 9 | $55.1K |
| 德国 | 20 | $46.7K |
| 韩国 | 5 | $31.6K |
| 土耳其 | 18 | $29.2K |
| 英国 | 1 | $12.7K |
| 法国 | 5 | $6.5K |
| 比利时 | 8 | $5.5K |
| 贝宁 | 2 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dylan Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 18 | $883.1K | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Tianjin Chengyi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $663.1K | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Hangzhou JACA Tech Co., Ltd. | 中国 | 32 | $387.8K | 硫酸铜、其他丙烯酸聚合物 |
| Berg + Schmidt Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $351.7K | 工业脂肪酸、猫狗饲料 |
| Asia CDI Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $257.4K | 噻唑杂环化合物、零售杀菌剂 |
| Soho Aneco Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 27 | $96.3K | 非离子表面活性剂、维生素C及衍生物 |
| Zhejiang Xin'an Chemical Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $90.9K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
| Froma Esans ve Aroma Sanayi Ticaret A.S. | 土耳其 | 18 | $29.2K | 工业用芳香物质 |
| Guangdong Luckerkong Biotech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $27.9K | 维生素C及衍生物、其他苷类 |
| Berg + Schmidt GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $276 | 加工植物油、其他羧酸衍生物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Jiasi Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.5K | 其他咪唑化合物 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | SOHO ANECO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | SOHO ANECO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU DYLAN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU DYLAN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | SOHO ANECO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | SOHO ANECO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU DYLAN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-04-22 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU DYLAN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU JACA TECH CO., LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU JACA TECH CO., LTD | 中国 | $635 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 其他咪唑化合物 | HUZHOU JIASI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20.5K |