Quang Nguyen Services & Commercial Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Quang Nguyễn
7
进口笔数
0
出口笔数
$71.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107404478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74V4DNR |
| 成立日期 | 2016-04-21 |
| 联系地址 | Thôn Trung Dương, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUANG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | QUANG NGUYEN SERVICES AND COMMERCIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $71.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EnbioScience Co., Ltd. | 越南 | 3 | $40.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| KB Cosmetics | 韩国 | 2 | $17.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Aesthemigga Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.5K | 其他护肤品 |
| Skinbolic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.9K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2026-01-08 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-01-08 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-01-08 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-08 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-01-08 | 皮肤清洁剂 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-01-08 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-01-08 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | AESTHEMIGGA CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2025-03-07 | 皮肤清洁剂 | KB COSMETICS | 韩国 | $13.5K |