Kien Anh Construction & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI KIêN ANH
257
进口笔数
8
出口笔数
$108.86M
进口金额
$179.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-11-30
最近出口
53
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106931520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5U50WP6 |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | Số nhà 17B, ngõ 250/51, đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI KIÊN ANH |
| 企业英文名称 | KIEN ANH TRADING AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842462935689 |
| 邮箱 | info@kienanh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,123.69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 720925 | 冷轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $96.19M |
| 日本 | 65 | $5.29M |
| 韩国 | 8 | $3.95M |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.49M |
| 澳大利亚 | 5 | $821.7K |
| 新西兰 | 4 | $749.3K |
| 中国台湾 | 2 | $380.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $179.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 31 | $24.95M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 25 | $17.14M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 22 | $12.49M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $8.76M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 10 | $6.57M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $4.92M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Tianjin Haotian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $3.41M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| United Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.57M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Esaka & Co. | 日本 | 13 | $1.21M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Daito Trade Corporation | 日本 | 13 | $1.16M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $179.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 10mm以上热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $160.3K |
| 2026-04-15 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-15 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-15 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $62.1K |
| 2026-04-15 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $62.1K |
| 2026-04-15 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-15 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-15 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $113.5K |
| 2026-04-15 | 10mm以上热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-15 | 10mm以上热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $235.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 镀锌钢板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2024-11-30 | 冷轧钢板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $963 |
| 2024-11-30 | 冷轧钢板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $921 |
| 2024-11-30 | 冷轧钢板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-30 | 镀锌钢板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-11-30 | 镀锌钢板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2024-11-30 | 镀锌钢板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2024-11-30 | 冷轧钢板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-16 | 冷轧钢板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-09-16 | 镀锌钢板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $9.2K |