Beta Pharma Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Beta-Pharma Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$92.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104357131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7TNP93 |
| 成立日期 | 2010-01-05 |
| 联系地址 | N11-LK 04 Khu Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BETA-PHARMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BETA-PHARMA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 35-04, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02473072886 |
| 邮箱 | info@betapharmavn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $74.4K |
| 意大利 | 1 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KCC Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $53.3K | 聚酯油漆、其他护肤品 |
| KKC Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| KCC Corp. Oration Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $18.1K | 洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 皮肤清洁剂 | KKC Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-01 | 皮肤清洁剂 | KKC Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | $10.6K |
| 2025-11-14 | 其他护肤品 | KCC Corp. Co., Ltd. | 韩国 | $12.5K |
| 2025-06-20 | 其他护肤品 | KCC CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2025-06-20 | 其他护肤品 | KCC Corp. Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2025-04-25 | 盥洗皂制品 | KCC CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2025-01-03 | 其他护肤品 | KCC CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2025-01-03 | 皮肤清洁剂 | KCC CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2025-01-03 | 盥洗皂制品 | KCC CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-10-18 | 洗发剂 | KCC Corp. Oration Co., Ltd. | 意大利 | $18.1K |