Anh Khoa KDTH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kdth Anh Khoa
13
进口笔数
0
出口笔数
$159.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106328111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP51H8GD |
| 成立日期 | 2013-10-07 |
| 联系地址 | Cụm 12 Vũng Mận, Xã Tích Giang, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KDTH ANH KHOA |
| 企业英文名称 | ANH KHOA KDTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02433641975 |
| 邮箱 | akhoa163@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600390 | 其他针织布 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 845320 | 制鞋机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $159.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Rongguan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $115.5K | 纺织面料鞋、橡胶塑料鞋件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | WENZHOU RONGGUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | WENZHOU RONGGUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | WENZHOU RONGGUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | WENZHOU RONGGUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | WENZHOU RONGGUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | WENZHOU RONGGUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | WENZHOU RONGGUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $936 |
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | WENZHOU RONGGUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | WENZHOU RONGGUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-05 | 纺织面料运动鞋 | WENZHOU RONGGUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $560 |