Otto Bock Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OTTO BOCK VIệT NAM
193
进口笔数
18
出口笔数
$868.6K
进口金额
$169.8K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-09-04
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314044858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU80QCC6 |
| 成立日期 | 2016-10-04 |
| 联系地址 | Lô thương mại M2SH17, DA Eco Green Saigon, 107 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORTHOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ORTHOTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô thương mại M2SH17, DA Eco Green Saigon, 107 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02836208619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 337.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902131 | 人造人体部件 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 138 | $306.8K |
| 奥地利 | 76 | $235.6K |
| 保加利亚 | 114 | $167.7K |
| 美国 | 78 | $77.9K |
| 中国 | 69 | $31.3K |
| 冰岛 | 9 | $18.6K |
| 荷兰 | 22 | $9.7K |
| 法国 | 46 | $9.6K |
| 英国 | 30 | $4.4K |
| 墨西哥 | 3 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $169.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otto Bock South East Asia Co., Ltd. | 德国 | 149 | $682.4K | 人造身体部件、人造人体部件 |
| Otto Bock SE & Co. KGaA | 德国 | 18 | $97.9K | 人造身体部件、人造人体部件 |
| Otto Bock South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $58.2K | 人造身体部件、其他塑料片材 |
| Ossur JWC Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $20.3K | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
| MEDI Global Assistive Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 人造身体部件、人造人体部件 |
| Otto Bock South East Asia Co., Ltd. | 荷兰 | 9 | $757 | 色淀制品、工业清洁制剂 |
| Otto Bock South East Asia Co., Ltd. | 波兰 | 13 | $747 | 石棉水泥制品、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Otto Bock South East Asia Co., Ltd. | 美国 | 8 | $410 | 色淀制品 |
| Otto Bock South East Asia Co., Ltd. | 奥地利 | 18 | $329 | 石棉水泥制品 |
| Otto Bock South East Asia Co., Ltd. | 意大利 | 4 | $237 | 粘聚软木制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otto Bock SE & Co. KGaA | 德国 | 12 | $110.3K | 人造身体部件、人造人体部件 |
| Otto Bock South East Asia Co., Ltd. | 德国 | 6 | $59.5K | 人造人体部件、人造身体部件 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 人造身体部件 | OTTO BOCK SOUTH EAST ASIA CO. LTD. | 保加利亚 | $73 |
| 2026-03-27 | 人造身体部件 | OTTO BOCK SOUTH EAST ASIA CO. LTD. | 中国 | $194 |
| 2026-03-27 | 矫形器具 | OTTO BOCK SOUTH EAST ASIA CO. LTD. | 保加利亚 | $46 |
| 2026-03-27 | 初级硅氧烷 | OTTO BOCK SOUTH EAST ASIA CO. LTD. | 保加利亚 | $231 |
| 2026-03-27 | 人造身体部件 | OTTO BOCK SOUTH EAST ASIA CO. LTD. | 保加利亚 | $43 |
| 2026-03-27 | 人造身体部件 | OTTO BOCK SOUTH EAST ASIA CO. LTD. | 保加利亚 | $59 |
| 2026-03-27 | 人造身体部件 | OTTO BOCK SOUTH EAST ASIA CO. LTD. | 德国 | $273 |
| 2026-03-27 | 其他泡沫塑料 | OTTO BOCK SOUTH EAST ASIA CO. LTD. | 英国 | $22 |
| 2026-03-27 | 其他泡沫塑料 | OTTO BOCK SOUTH EAST ASIA CO. LTD. | 英国 | $201 |
| 2026-03-27 | 人造身体部件 | OTTO BOCK SOUTH EAST ASIA CO. LTD. | 法国 | $139 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 人造人体部件 | Otto Bock South East Asia Co., Ltd. | 德国 | $18.1K |
| 2025-06-10 | 人造人体部件 | OTTOBOCK SE & CO. KGAA | 德国 | $19.8K |
| 2024-11-15 | 人造人体部件 | OTTO BOCK SOUTH EAST ASIA CO LTD | 德国 | $3.3K |
| 2024-10-21 | 人造人体部件 | OTTO BOCK SOUTH EAST ASIA CO LTD | 德国 | $4.3K |
| 2024-10-21 | 人造人体部件 | OTTO BOCK SOUTH EAST ASIA CO LTD | 德国 | $4.3K |
| 2024-09-19 | 人造人体部件 | OTTOBOCK SE & CO KGAA | 德国 | $6.0K |
| 2024-09-11 | 人造人体部件 | OTTO BOCK SOUTH EAST ASIA CO LTD | 德国 | $3.4K |
| 2024-07-31 | 人造身体部件 | OTTOBOCK SE & CO. KGAA | 德国 | $6.0K |
| 2024-07-05 | 人造人体部件 | OTTOBOCK SE & CO. KGAA | 德国 | $3.8K |
| 2024-05-24 | 人造人体部件 | OTTOBOCK SE & CO KGAA | 德国 | $3.8K |