NSM Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEV AUTOTECH VINA
52
进口笔数
20
出口笔数
$2.82M
进口金额
$1.84M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107738960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNSUM13 |
| 成立日期 | 2017-02-28 |
| 联系地址 | Tầng 06, tòa nhà Zentower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEV AUTOTECH VINA |
| 企业英文名称 | NSM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56, đường Cách mạng Tháng 8, Phường Sông Công, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02462560694 |
| 邮箱 | Nsmvinaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854430 | 车用线束 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $2.56M |
| 日本 | 6 | $234.5K |
| 美国 | 1 | $24.9K |
| 中国 | 3 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $1.84M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEV Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $2.82M | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| HEV Co., Ltd. | 1 | $468 | 机床零件 | |
| HEV Co., Ltd. | 希腊 | 1 | $100 | 其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEV Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $1.84M | 车用线束、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 电器装置零件 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $196 |
| 2026-06-17 | 其他电路开关装置 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-06-17 | 电器装置零件 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-13 | 电器装置零件 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $259 |
| 2026-06-13 | 电器装置零件 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $964 |
| 2026-06-13 | 铜绕组线 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $674 |
| 2026-06-13 | 电器装置零件 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-06-13 | 电器装置零件 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-06-13 | 铜绕组线 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $551 |
| 2026-06-13 | 其他塑料制品 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $163 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 车用线束 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-19 | 车用线束 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-06-19 | 车用线束 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-06-19 | 车用线束 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $22.2K |
| 2026-06-19 | 车用线束 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $998 |
| 2026-06-19 | 车用线束 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2026-06-19 | 车用线束 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $37.0K |
| 2026-06-19 | 车用线束 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-06-19 | 车用线束 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $9.3K |
| 2026-06-19 | 非液体温度计 | HEV Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |