Cotti Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COTTI
10
进口笔数
0
出口笔数
$166.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317792146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC173WV2 |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Số 38 đường số 52, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COTTI |
| 企业英文名称 | COTTI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84788687887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $166.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Volong Sanitary Wares Co., Ltd. | 中国 | 10 | $166.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | Zhejiang Volong Sanitary Wares Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-01-06 | 阀门零件 | Zhejiang Volong Sanitary Wares Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | Zhejiang Volong Sanitary Wares Co., Ltd. | 中国 | $788 |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | Zhejiang Volong Sanitary Wares Co., Ltd. | 中国 | $93 |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | Zhejiang Volong Sanitary Wares Co., Ltd. | 中国 | $323 |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | Zhejiang Volong Sanitary Wares Co., Ltd. | 中国 | $175 |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | Zhejiang Volong Sanitary Wares Co., Ltd. | 中国 | $314 |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | Zhejiang Volong Sanitary Wares Co., Ltd. | 中国 | $775 |
| 2026-01-06 | 阀门零件 | Zhejiang Volong Sanitary Wares Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-01-06 | 阀门龙头 | Zhejiang Volong Sanitary Wares Co., Ltd. | 中国 | $775 |