LINH VAN KIET PRODUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Linh Vân Kiệt
2
进口笔数
0
出口笔数
$57.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312414278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D0U0A8 |
| 成立日期 | 2013-08-13 |
| 联系地址 | Lô Số 30A, Khu B, Đường D2, Khu Công Nghiệp An Hạ, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LINH VÂN KIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Số 30A, Khu B, Đường D2, Khu Công Nghiệp An Hạ, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84965666786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $57.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU QICHEN INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | 2 | $57.4K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 造纸机械零件 | WENZHOU QICHEN INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-11-08 | 造纸机械零件 | WENZHOU QICHEN INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-11-08 | 造纸机械零件 | WENZHOU QICHEN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-11-08 | 造纸机械零件 | WENZHOU QICHEN INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-10-08 | 造纸机械零件 | WENZHOU QICHEN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-08 | 造纸机械零件 | WENZHOU QICHEN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-08 | 纸浆成型机 | WENZHOU QICHEN INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | $35.0K |
| 2024-10-08 | 造纸机械零件 | WENZHOU QICHEN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |