Golden Star Import Export & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và VậN TảI GOLDEN STAR
106
进口笔数
3
出口笔数
$2.04M
进口金额
$626
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-09-09
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110241262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR05KNX7 |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 33 Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI GOLDEN STAR |
| 企业英文名称 | GOLDEN STAR IMPORT EXPORT AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 95 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84983266880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910690 | 其他计时装置 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $994.9K |
| 印度 | 40 | $819.6K |
| 印度尼西亚 | 16 | $197.8K |
| 中国台湾 | 3 | $30.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $446 |
| 中国台湾 | 1 | $90 |
| 越南 | 1 | $90 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arihant Industries | 印度 | 40 | $819.6K | 教学演示仪器、其他实验室玻璃器皿 |
| Shanghai MCP Corp | 中国 | 14 | $361.7K | 静止变流器、电测仪表 |
| MOTIC HONG KONG LTD | 中国香港 | 7 | $338.2K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| CV Pudak Scientific | 印度尼西亚 | 14 | $194.7K | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
| Huanghua Faithful Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $182.4K | 温控处理设备、医用消毒器 |
| Ningbo Proway Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $82.9K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Atis Scientific Instruments Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.8K | 教学演示仪器、非二极管激光器 |
| Xincheng Scientific Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 教学演示仪器、复式光学显微镜 |
| Shenzhen Yingxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 示波器、万用表 |
| Pudak Scientific | 巴布亚新几内亚 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、1000伏以下灯座 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Proway Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $446 | 非CRT显示器、光学显微镜零件 |
| Atis Scientific Instruments Co., Ltd. | 越南 | 2 | $180 | 其他计时装置、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 静止变流器 | SHANGHAI MCP CORP | 中国 | $11.5K |
| 2026-02-10 | 其他钎焊机 | HUANGHUA FAITHFUL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $780 |
| 2026-02-05 | 示波器 | SHENZHEN FEINI RUISI TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 复式光学显微镜 | MOTIC HONG KONG LTD | 中国 | $119.0K |
| 2026-02-02 | 复式光学显微镜 | MOTIC HONG KONG LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-02-02 | 复式光学显微镜 | MOTIC HONG KONG LTD | 中国 | $143 |
| 2026-02-02 | 非CRT显示器 | MOTIC HONG KONG LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-01-19 | 其他钎焊机 | HUANGHUA FAITHFUL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 万用表 | SHENZHEN YINGXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-01-14 | 示波器 | SHENZHEN YINGXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 其他计时装置 | ATIS SCIENTIFIC INSTRUMENTS CO LTD | 越南 | $90 |
| 2025-05-13 | 光学显微镜零件 | NINGBO PROWAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $196 |
| 2025-05-13 | 其他非显像管显示器 | NINGBO PROWAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-03-08 | 其他计时装置 | ATIS SCIENTIFIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国台湾 | $90 |