Golden Star Import Export & Transport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 教学演示仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và VậN TảI GOLDEN STAR

106
进口笔数
3
出口笔数
$2.04M
进口金额
$626
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-09-09
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $117.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $179.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $136.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $144.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.8K · 3 笔出口 $90 · 1 笔2024-04进口 $123.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $217 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $176.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $384 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $446 · 1 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $90 · 1 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $174.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $117.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $179.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $136.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $144.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.8K · 3 笔出口 $90 · 1 笔2024-04进口 $123.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $217 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $176.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $384 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $446 · 1 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $90 · 1 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $174.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110241262
企查查编码QVNR05KNX7
成立日期2023-02-03
联系地址Số 15, ngõ 33 Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI GOLDEN STAR
企业英文名称GOLDEN STAR IMPORT EXPORT AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, ngõ 95 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84983266880
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
701790其他实验室玻璃器皿
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
900290其他光学元件
401699其他硫化橡胶制品
761699其他铝制品
901180复式光学显微镜
442199其他木制品
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
910690其他计时装置
852859非CRT显示器
901190光学显微镜零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$994.9K
印度40$819.6K
印度尼西亚16$197.8K
中国台湾3$30.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$446
中国台湾1$90
越南1$90

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arihant Industries印度40$819.6K教学演示仪器、其他实验室玻璃器皿
Shanghai MCP Corp中国14$361.7K静止变流器、电测仪表
MOTIC HONG KONG LTD中国香港7$338.2K复式光学显微镜、光学显微镜零件
CV Pudak Scientific印度尼西亚14$194.7K教学演示仪器、其他塑料制品
Huanghua Faithful Import & Export Co., Ltd.中国14$182.4K温控处理设备、医用消毒器
Ningbo Proway Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$82.9K复式光学显微镜、光学显微镜零件
Atis Scientific Instruments Co., Ltd.越南3$30.8K教学演示仪器、非二极管激光器
Xincheng Scientific Industries Co., Ltd.中国1$16.3K教学演示仪器、复式光学显微镜
Shenzhen Yingxing Technology Co., Ltd.中国2$11.1K示波器、万用表
Pudak Scientific巴布亚新几内亚1$2.9K其他钢铁制品、1000伏以下灯座

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Proway Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$446非CRT显示器、光学显微镜零件
Atis Scientific Instruments Co., Ltd.越南2$180其他计时装置、教学演示仪器

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17静止变流器SHANGHAI MCP CORP中国$11.5K
2026-02-10其他钎焊机HUANGHUA FAITHFUL IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$780
2026-02-05示波器SHENZHEN FEINI RUISI TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$2.1K
2026-02-02复式光学显微镜MOTIC HONG KONG LTD中国$119.0K
2026-02-02复式光学显微镜MOTIC HONG KONG LTD中国$23.4K
2026-02-02复式光学显微镜MOTIC HONG KONG LTD中国$143
2026-02-02非CRT显示器MOTIC HONG KONG LTD中国$29.1K
2026-01-19其他钎焊机HUANGHUA FAITHFUL IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.3K
2026-01-14万用表SHENZHEN YINGXING TECHNOLOGY CO LTD中国$17
2026-01-14示波器SHENZHEN YINGXING TECHNOLOGY CO LTD中国$4.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-09其他计时装置ATIS SCIENTIFIC INSTRUMENTS CO LTD越南$90
2025-05-13光学显微镜零件NINGBO PROWAY IMP & EXP CO LTD中国$196
2025-05-13其他非显像管显示器NINGBO PROWAY IMP & EXP CO LTD中国$250
2024-03-08其他计时装置ATIS SCIENTIFIC INSTRUMENTS CO LTD中国台湾$90

相关企业 · 同类产品

Golden Star Import Export & Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →