Go Go Entertainment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 677 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH giải trí GO GO
677
进口笔数
0
出口笔数
$10.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
70
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400596161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN122YSVU |
| 成立日期 | 2007-12-12 |
| 联系地址 | 102 Phạm Cự Lượng, Phường An Hải Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI TRÍ GO GO |
| 企业英文名称 | GO GO ENTERTAINMENT CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 Phạm Cự Lượng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1811 - In ấn 5820 - Xuất bản phần mềm 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835110456 |
| 邮箱 | hoa@gge-vn.com |
| 传真 | +842835110456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62.7436亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 432 | $4.85M |
| 日本 | 303 | $3.65M |
| 美国 | 11 | $595.3K |
| 越南 | 121 | $366.8K |
| 泰国 | 17 | $363.2K |
| 菲律宾 | 44 | $347.2K |
| 中国台湾 | 25 | $28.3K |
| 中国香港 | 4 | $14.0K |
| 孟加拉国 | 3 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreams (Shenzhen) I&E Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.56M | 玩具模型、非玻璃化转印纸 |
| Bandai Namco Asia Co., Ltd. | 日本 | 147 | $2.54M | 玩具模型、钳子镊子 |
| BANDAI NAMCO ASIA CO LTD | 中国香港 | 171 | $1.97M | 玩具模型、印刷标签 |
| BANDAI CO LTD | 中国香港 | 46 | $575.8K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| GOOD SMILE CO INC | 中国香港 | 20 | $186.7K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| RE-MENT Co., Ltd. | 日本 | 17 | $167.3K | 玩具模型、非乙烯塑料袋 |
| Bandai Co., Ltd. | 日本 | 16 | $155.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| GSI Creos Corporation | 日本 | 20 | $149.4K | 染色尼龙织物、其他人造染色织物 |
| Cover Corp. Co., Ltd. | 日本 | 17 | $48.2K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| Bandai Namco Asia Co., Ltd. | 中国 | 20 | $4.5K | 玩具模型、研磨粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 677)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD | 中国 | $979 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD | 中国 | $1.9K |