Go Go Entertainment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 677 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH giải trí GO GO

677
进口笔数
0
出口笔数
$10.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
70
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $860.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $153.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $165.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $280.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $271.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $131.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $306.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $144.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $247.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $232.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $297.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $253.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $149.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $261.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $314.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $367.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $184.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $521.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $358.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $263.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $336.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $217.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $419.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $508.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $308.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $480.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $725.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $860.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $153.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $165.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $280.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $271.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $131.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $306.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $144.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $247.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $232.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $297.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $253.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $149.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $261.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $314.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $367.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $184.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $521.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $358.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $263.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $336.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $217.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $419.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $508.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $308.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $480.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $725.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $860.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0400596161
企查查编码QVN122YSVU
成立日期2007-12-12
联系地址102 Phạm Cự Lượng, Phường An Hải Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI TRÍ GO GO
企业英文名称GO GO ENTERTAINMENT CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址102 Phạm Cự Lượng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng
经营范围Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1811 - In ấn 5820 - Xuất bản phần mềm 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
电话+842835110456
邮箱hoa@gge-vn.com
传真+842835110456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本62.7436亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
490890非玻璃化转印纸
392610塑料文具
820320钳子镊子
830629贱金属装饰品
680530研磨粉/粒
392410塑料餐具
210500冰淇淋及食用冰

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国432$4.85M
日本303$3.65M
美国11$595.3K
越南121$366.8K
泰国17$363.2K
菲律宾44$347.2K
中国台湾25$28.3K
中国香港4$14.0K
孟加拉国3$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dreams (Shenzhen) I&E Co., Ltd.中国39$2.56M玩具模型、非玻璃化转印纸
Bandai Namco Asia Co., Ltd.日本147$2.54M玩具模型、钳子镊子
BANDAI NAMCO ASIA CO LTD中国香港171$1.97M玩具模型、印刷标签
BANDAI CO LTD中国香港46$575.8K玩具模型、塑料装饰品
GOOD SMILE CO INC中国香港20$186.7K玩具模型、塑料装饰品
RE-MENT Co., Ltd.日本17$167.3K玩具模型、非乙烯塑料袋
Bandai Co., Ltd.日本16$155.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
GSI Creos Corporation日本20$149.4K染色尼龙织物、其他人造染色织物
Cover Corp. Co., Ltd.日本17$48.2K玩具模型、塑料装饰品
Bandai Namco Asia Co., Ltd.中国20$4.5K玩具模型、研磨粉/粒

近期贸易明细

进口(共 677)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27玩具模型DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD中国$3.4K
2026-04-27玩具模型DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD中国$3.4K
2026-04-27玩具模型DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD中国$4.9K
2026-04-27玩具模型DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD中国$3.2K
2026-04-27玩具模型DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD中国$979
2026-04-27玩具模型DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD中国$3.2K
2026-04-27玩具模型DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD中国$3.4K
2026-04-27玩具模型DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD中国$540
2026-04-27玩具模型DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD中国$3.2K
2026-04-27玩具模型DREAMS (SHENZHEN) I & E CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Go Go Entertainment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →