Thien Tam Luxury Furniture JSC
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Đồ Gỗ CAO CấP THIệN TâM
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.10M
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101612119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2FH6GQ |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | Lô B3.01 KCN Nhơn Hội (Khu A), KKT Nhơn Hội, Xã Nhơn Hội, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ GỖ CAO CẤP THIỆN TÂM |
| 企业英文名称 | THIEN TAM LUXURY FURNITURE J.S.C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B3.01 KCN Nhơn Hội (Khu A), KKT Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84903590389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 30 | $749.5K |
| 丹麦 | 4 | $345.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitre 10 Imports Ltd. | 新西兰 | 30 | $749.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| Nordiq A/S | 丹麦 | 4 | $345.7K | 其他陶瓷制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 木制座椅 | Nordiq A/S | 丹麦 | $3.8K |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | Nordiq A/S | 丹麦 | $47.5K |
| 2026-01-22 | 其他木家具 | MITRE 10 IMPORTS LTD | 新西兰 | $9 |
| 2026-01-22 | 其他木家具 | MITRE 10 IMPORTS LTD | 新西兰 | $9 |
| 2025-12-30 | 其他木家具 | Nordiq A/S | 丹麦 | $91.7K |
| 2025-12-30 | 其他寝具 | Nordiq A/S | 丹麦 | $314 |
| 2025-12-30 | 木制座椅 | Nordiq A/S | 丹麦 | $11.8K |
| 2025-12-30 | 木制座椅 | Nordiq A/S | 丹麦 | $4.6K |
| 2025-10-08 | 木制座椅 | MITRE 10 IMPORTS LTD | 新西兰 | $14 |
| 2025-10-08 | 其他木家具 | MITRE 10 IMPORTS LTD | 新西兰 | $9 |