Sports Engineering & Recreation Asia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 体育器材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sports Engineering And Recreation Asia

238
进口笔数
7
出口笔数
$1.80M
进口金额
$39.3K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-27
最近出口
53
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.2K · 5 笔出口 $379 · 1 笔2024-04进口 $28.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.3K · 4 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-01进口 $892 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.5K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-10进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.9K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $87.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $15.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $152.4K · 10 笔出口 $20.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.2K · 5 笔出口 $379 · 1 笔2024-04进口 $28.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.3K · 4 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-01进口 $892 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.5K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-10进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.9K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $87.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $15.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $152.4K · 10 笔出口 $20.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310329764
企查查编码QVN1C3JEGR
成立日期2010-09-10
联系地址số 227, đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPORTS ENGINEERING AND RECREATION ASIA
企业英文名称SPORTS ENGINEERING AND RECREATION ASIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Cung cấp dịch vụ sau bán hàng, dịch vụ tư vấn, dịch vụ hỗ trợ và hướng dẫn vận hành liên quan đến các thiết bị và dụng cụ thể dục thể thao cho các khách hàng mà doanh nghiệp thực hiện quyền phân phối. Doanh nghiệp không thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các sản phẩm liên quan đến "phòng tập bắn". Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838480938
邮箱VIETNAM@SEARASPORTS.COM
传真+842838480940
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950691体育器材
853710电力控制板
852859非CRT显示器
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带
401699其他硫化橡胶制品
731290钢制编织带
400942带配件增强橡胶管
848210滚珠轴承
400829非板状硫化橡胶

出口

HS 编码产品
401019加强橡胶带
950691体育器材
392690其他塑料制品
852859非CRT显示器
940429其他材料床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国160$1.27M
中国台湾60$215.3K
美国50$198.3K
马来西亚12$34.2K
新西兰3$22.5K
墨西哥18$13.6K
印度尼西亚13$10.8K
澳大利亚4$9.4K
德国13$6.9K
匈牙利23$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$20.7K
越南5$16.9K
马尔代夫1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Core Health & Fitness, LLC中国19$526.8K体育器材、非办公金属家具
Sports Engineering & Recreation Asia Ltd.泰国38$316.3K体育器材、其他硫化橡胶制品
Torque Fitness LLC中国11$127.5K体育器材、其他户外娱乐设备
Core Health & Fitness, LLC美国47$103.9K体育器材、电力控制板
True Fitness Technology Inc.中国11$102.9K体育器材、其他塑料制品
True Fitness Technology, Inc.美国14$58.0K体育器材、彩色电视接收机
TRUE FITNESS TECHNOLOGY INC中国台湾9$53.3K体育器材、其他电气开关
Concept2, Inc.美国7$32.8K体育器材、其他塑料制品
REPHOUSE (M) SDN BHD马来西亚7$24.7K泡沫橡胶板、淀粉胶
Life Fitness Fairfield美国6$1.8K体育器材、980720

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JITSAMSIT DEVELOPMENT CO., LTD.泰国1$20.7K其他塑料制品、体育器材
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南1$7.1K染色合成经编织物、聚酯短纤机织物
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南1$7.1K鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Chang Shin Dong Nai Co., Ltd.越南2$2.4K自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓
Rainbow Construction (Pvt.) Ltd.马尔代夫1$1.6K非热带木门、变形钢筋
Sports Engineering & Recreation Asia Co., Ltd.越南1$379体育器材、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27低密度纤维板Sports Engineering & Recreation Asia Ltd.美国$621
2026-07-27其他塑料制品Sports Engineering & Recreation Asia Ltd.匈牙利$16
2026-07-2737.5W以上交直流电机Sports Engineering & Recreation Asia Ltd.中国$150
2026-07-27体育器材Sports Engineering & Recreation Asia Ltd.中国$920
2026-07-27其他硫化橡胶制品Sports Engineering & Recreation Asia Ltd.中国台湾$32
2026-07-27其他塑料制品Sports Engineering & Recreation Asia Ltd.中国台湾$16
2026-07-27电力控制板Sports Engineering & Recreation Asia Ltd.墨西哥$304
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Sports Engineering & Recreation Asia Ltd.中国台湾$16
2026-07-27非板状硫化橡胶Sports Engineering & Recreation Asia Ltd.中国台湾$15
2026-07-27电力控制板Sports Engineering & Recreation Asia Ltd.美国$435

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27体育器材JITSAMSIT DEVELOPMENT CO., LTD.泰国$7.4K
2026-07-27体育器材JITSAMSIT DEVELOPMENT CO., LTD.泰国$992
2026-07-27其他塑料制品JITSAMSIT DEVELOPMENT CO., LTD.泰国$54
2026-07-27体育器材JITSAMSIT DEVELOPMENT CO., LTD.泰国$2.8K
2026-07-27体育器材JITSAMSIT DEVELOPMENT CO., LTD.泰国$861
2026-07-27体育器材JITSAMSIT DEVELOPMENT CO., LTD.泰国$4.3K
2026-07-27体育器材JITSAMSIT DEVELOPMENT CO., LTD.泰国$62
2026-07-27体育器材JITSAMSIT DEVELOPMENT CO., LTD.泰国$3.3K
2026-07-27体育器材JITSAMSIT DEVELOPMENT CO., LTD.泰国$972
2026-03-27非CRT显示器Rainbow Construction (Pvt.) Ltd.马尔代夫$1.1K

相关企业 · 同类产品

Sports Engineering & Recreation Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →