Sports Engineering & Recreation Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sports Engineering And Recreation Asia
212
进口笔数
3
出口笔数
$1.60M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-27
最近出口
54
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310329764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1C3JEGR |
| 成立日期 | 2010-09-10 |
| 联系地址 | số 227, đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPORTS ENGINEERING AND RECREATION ASIA |
| 企业英文名称 | SPORTS ENGINEERING AND RECREATION ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Cung cấp dịch vụ sau bán hàng, dịch vụ tư vấn, dịch vụ hỗ trợ và hướng dẫn vận hành liên quan đến các thiết bị và dụng cụ thể dục thể thao cho các khách hàng mà doanh nghiệp thực hiện quyền phân phối. Doanh nghiệp không thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các sản phẩm liên quan đến "phòng tập bắn". Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838480938 |
| 邮箱 | VIETNAM@SEARASPORTS.COM |
| 传真 | +842838480940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $1.11M |
| 中国台湾 | 55 | $201.5K |
| 美国 | 46 | $180.6K |
| 马来西亚 | 12 | $34.2K |
| 新西兰 | 3 | $22.5K |
| 墨西哥 | 16 | $11.8K |
| 印度尼西亚 | 11 | $9.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $9.4K |
| 德国 | 12 | $6.9K |
| 意大利 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.3K |
| 马尔代夫 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Core Health & Fitness, LLC | 中国 | 19 | $526.8K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| Sports Engineering & Recreation Asia Ltd. | 泰国 | 35 | $296.1K | 体育器材、其他硫化橡胶制品 |
| Torque Fitness LLC | 中国 | 11 | $127.5K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| True Fitness Technology Inc. | 中国 | 11 | $102.9K | 体育器材、钢铁螺钉螺栓 |
| TRUE FITNESS TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 9 | $53.3K | 体育器材、其他电气开关 |
| True Fitness Technology, Inc. | 美国 | 6 | $34.5K | 体育器材、彩色电视接收机 |
| Concept2, Inc. | 美国 | 7 | $32.8K | 体育器材、其他塑料制品 |
| REPHOUSE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $24.7K | 泡沫橡胶板、淀粉胶 |
| Core Health Fitness LLC | 美国 | 11 | $9.4K | 体育器材、电力控制板 |
| Core Health & Fitness, LLC | 美国 | 27 | $6.8K | 体育器材、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 染色合成经编织物、聚酯短纤机织物 |
| Rainbow Construction Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | 1 | $1.6K | 加强橡胶带、混凝土泵 |
| Chang Shin Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 体育器材 | PERFORMANCE HEALTH SYSTEMS LLC | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | PERFORMANCE HEALTH SYSTEMS LLC | 中国 | $228 |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | PERFORMANCE HEALTH SYSTEMS LLC | 中国 | $228 |
| 2026-04-27 | 体育器材 | PERFORMANCE HEALTH SYSTEMS LLC | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 加强橡胶带 | CORE HEALTH FITNESS LLC | 德国 | $214 |
| 2026-04-23 | 加强橡胶带 | CORE HEALTH FITNESS LLC | 德国 | $214 |
| 2026-04-23 | 加强橡胶带 | CORE HEALTH FITNESS LLC | 墨西哥 | $270 |
| 2026-04-23 | 加强橡胶带 | CORE HEALTH FITNESS LLC | 墨西哥 | $270 |
| 2026-04-21 | 体育器材 | SPORTS ENGINEERING & RECREATION ASIA LTD | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 体育器材 | SPORTS ENGINEERING & RECREATION ASIA LTD | 美国 | $15.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非CRT显示器 | RAINBOW CONSTRUCTION PVT LTD. | 马尔代夫 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 加强橡胶带 | RAINBOW CONSTRUCTION PVT LTD. | 马尔代夫 | $466 |
| 2025-09-09 | 加强橡胶带 | CONG TY CHANG SHIN DONG NAI | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-09 | 体育器材 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2024-12-09 | 体育器材 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM | 越南 | $5.0K |