Nguyen Phat Steel Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THéP NGUYêN PHáT
11
进口笔数
0
出口笔数
$3.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312504997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58903KH |
| 成立日期 | 2013-10-15 |
| 联系地址 | 9/11 Phùng Chí Kiên, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAT STEEL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47A Đường số 2, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0838473749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $3.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.88M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $304.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Yunnan (Hong Kong) Logistics Development Ltd. | 中国 | 1 | $294.7K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2025-11-27 | 10mm以上热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $145.5K |
| 2025-11-27 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $130.1K |
| 2025-11-27 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $101.1K |
| 2025-11-27 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $57.7K |
| 2025-11-27 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $144.2K |
| 2025-11-24 | 热轧钢卷 | YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD | 中国 | $58.1K |
| 2025-11-24 | 热轧钢卷 | YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD | 中国 | $59.4K |
| 2025-11-24 | 热轧钢卷 | YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD | 中国 | $58.0K |
| 2025-11-24 | 热轧钢卷 | YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD | 中国 | $46.8K |