MINH DUC INVESTMENT, PRODUCTION & BUSINESS JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他餐桌厨房玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và KINH DOANH MINH ĐứC
12
进口笔数
0
出口笔数
$741.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801242603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCWPR30 |
| 成立日期 | 2018-01-31 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Quyết, Xã Ngọc Liên, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KINH DOANH MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC BUSINESS AND PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Quyết, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84822393999 |
| 邮箱 | letung628@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $741.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $741.2K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $991 |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |