Hung Vuong Electric Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Hùng Vương

90
进口笔数
0
出口笔数
$4.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $408.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $165.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $242.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $176.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $297.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $323.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $408.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $273.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $143.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $351.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $274.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $165.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $242.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $176.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $297.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $323.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $408.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $273.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $143.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $351.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $274.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105311820
企查查编码QVN5AADT6M
成立日期2011-05-16
联系地址Số 6 ngách 1 Ngõ Đại Thắng, Thôn 3, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN HÙNG VƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 ngách 1 Ngõ Đại Thắng, Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842423486777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85021175kVA以下柴油发电机组
85021275-375千伏安柴油发电机
850213375kVA以上柴油发电机组
840890非车用柴油机
85016275-375千伏安交流发电机
850163375-750千伏安交流发电机
850164750kVA以上交流发电机
85016175kVA以下交流发电机
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$4.00M
新加坡9$621.1K
印度7$296.4K
意大利2$64.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Aosif Engineering Ltd.中国21$1.43M75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
Vega Power International Pte. Ltd.新加坡12$774.2K75-375千伏安交流发电机、375-750千伏安交流发电机
AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd.中国5$562.8K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Fujian Everstrong Lega Power Equipment Co., Ltd.中国3$390.7K75kVA以下柴油发电机组、375kVA以上柴油发电机组
Fujian Runda Power Machinery Co., Ltd.中国9$305.4K75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组
Imperial Worldtrade Private Ltd.印度7$296.4K其他耐火陶瓷、高铝耐火砖
Vman Engine Singapore Pte. Ltd.新加坡11$235.9K非车用柴油机、柴油机零件
APG Power Co., Ltd.中国4$231.1K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Fujian DEPCO Power Generation Co., Ltd.中国2$153.1K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Changzhou Koop Imp & Exp Co., Ltd.中国7$84.4K75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-1975-375千伏安柴油发电机NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD.中国$18.3K
2026-01-1975kVA以下柴油发电机组NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD.中国$5.1K
2026-01-1975kVA以下柴油发电机组NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD.中国$2.9K
2026-01-1975-375千伏安柴油发电机NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD.中国$12.1K
2026-01-1975kVA以下柴油发电机组NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD.中国$7.2K
2026-01-1975kVA以下柴油发电机组NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD.中国$12.0K
2026-01-05非车用柴油机VMAN ENGINE SINGAPORE PTE LTD中国$11.9K
2026-01-05非车用柴油机VMAN ENGINE SINGAPORE PTE LTD中国$10.8K
2026-01-05非车用柴油机VMAN ENGINE SINGAPORE PTE LTD中国$18.4K
2026-01-05非车用柴油机VMAN ENGINE SINGAPORE PTE LTD中国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Hung Vuong Electric Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →