Hung Vuong Electric Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Hùng Vương
95
进口笔数
0
出口笔数
$5.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105311820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AADT6M |
| 成立日期 | 2011-05-16 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 1 Ngõ Đại Thắng, Thôn 3, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN HÙNG VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG VUONG ELECTRIC MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 1 Ngõ Đại Thắng, Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842423486777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $4.17M |
| 新加坡 | 9 | $621.1K |
| 印度 | 8 | $435.4K |
| 意大利 | 2 | $64.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 22 | $1.50M | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Vega Power International Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $774.2K | 75-375千伏安交流发电机、375-750千伏安交流发电机 |
| AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $562.8K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Fujian Everstrong Lega Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $390.7K | 75kVA以下柴油发电机组、375kVA以上柴油发电机组 |
| Vman Engine Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $307.5K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Fujian Runda Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $305.4K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| IMPERIAL WORLDTRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $296.4K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火砖 |
| APG POWER CO., LIMITED | 中国香港 | 4 | $231.1K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| New Runda (Ningde) Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.8K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Changzhou Koop Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $84.4K | 柴油机零件、非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 75kVA以下柴油发电机组 | New Runda (Ningde) Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-10 | 375kVA以上柴油发电机组 | KELLS INFINITY POWER SOLUTION INDIA PVT.,LTD | 印度 | $139.0K |
| 2026-06-01 | 375kVA以上柴油发电机组 | Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2026-06-01 | 75-375千伏安柴油发电机 | Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-06-01 | 375kVA以上柴油发电机组 | Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2026-05-04 | 非车用柴油机 | Vman Engine Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $39.5K |
| 2026-05-04 | 非车用柴油机 | Vman Engine Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $32.1K |
| 2026-05-03 | 75kVA以下柴油发电机组 | New Runda (Ningde) Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-05-03 | 75kVA以下柴油发电机组 | New Runda (Ningde) Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-05-03 | 75-375千伏安柴油发电机 | New Runda (Ningde) Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |