Lam Son Engineering & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAM SON ENGINEERING & CONSTRUCTION
47
进口笔数
5
出口笔数
$264.3K
进口金额
$148.3K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2023-10-09
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313733439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41CVF26 |
| 成立日期 | 2016-04-02 |
| 联系地址 | 232/14/9A Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAM SON ENGINEERING & CONSTRUCTION |
| 企业英文名称 | LAM SON ENGINEERING & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232/14/9A Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842866780018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $161.9K |
| 新加坡 | 5 | $59.3K |
| 荷兰 | 3 | $21.1K |
| 德国 | 2 | $11.9K |
| 英国 | 1 | $6.2K |
| 中国台湾 | 2 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 2 | $1.0K |
| 韩国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $148.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MV Resources (FE) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $108.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Jiangsu YDF Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Gutteling B.V. | 荷兰 | 3 | $21.1K | 其他塑料管材、聚丙烯硬管 |
| Dexin Steel Tube (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 合金钢管材、合金钢无缝管 |
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.1K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Bythai Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Warom Technology Inc. Co. | 中国 | 5 | $9.0K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Shanghai Anbest Equipment Engineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.7K | 聚氨酯泡沫塑料、钢铁卫浴器具 |
| KAO LU ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.8K | 阀门龙头、其他自动控制仪 |
| Qingdao Alptec Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 电测仪表、铜绕组线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $148.3K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他风扇 | SHANGHAI ANBEST EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-24 | 其他离心泵 | SHANGHAI ANBEST EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | JIANGSU YDF VALVE CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | JIANGSU YDF VALVE CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | JIANGSU YDF VALVE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANGHAI ANBEST EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-12-15 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 韩国 | $50 |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | JIANGSU YDF VALVE CO LTD | 中国 | $152 |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | JIANGSU YDF VALVE CO LTD | 中国 | $224 |
| 2025-11-11 | 钢铁卫浴器具 | SHANGHAI ANBEST EQUIPMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 其他电路开关装置 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2023-10-09 | 电力控制板 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2023-10-09 | 非铜绕组线 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2023-10-09 | 电力控制板 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $476 |
| 2023-10-09 | 钢铁软管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2023-10-09 | 铜螺纹紧固件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2023-10-09 | 钢铁铸件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2023-10-09 | 电力控制板 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $865 |
| 2023-08-18 | 绝缘电线 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $243 |
| 2023-08-18 | 非铜绕组线 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |