Thuong Mai V & H Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI V&H
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400882487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2M17RBS |
| 成立日期 | 2020-02-19 |
| 联系地址 | 28 đường Giáp Lễ, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI V&H |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 đường Giáp Lễ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +84966563585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $1.06M |
| 中国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manna Food Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $1.06M | 其他加工水果、食用海藻 |
| RAON CORP ORATION CO LTD | 中国 | 1 | $6.4K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| Haran Cos Lab Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他加工水果 | MANNA FOOD CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 其他加工水果 | MANNA FOOD CO LTD | 韩国 | $17.5K |
| 2026-04-06 | 其他加工水果 | MANNA FOOD CO LTD | 韩国 | $17.5K |
| 2026-04-06 | 其他加工水果 | MANNA FOOD CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 其他加工水果 | MANNA FOOD CO LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-06 | 其他加工水果 | MANNA FOOD CO LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2026-03-22 | 其他加工水果 | MANNA FOOD CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-03-22 | 其他加工水果 | MANNA FOOD CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-03-22 | 其他加工水果 | MANNA FOOD CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-03-22 | 食用海藻 | MANNA FOOD CO LTD | 韩国 | $1.0K |