DPS Technical Service & Spare Parts Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Và PHụ TùNG DPS

59
进口笔数
0
出口笔数
$873.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109801784
企查查编码QVNGCT8EHV
成立日期2021-11-03
联系地址B15-03, Khu chức năng đô thị Thành phố Xanh, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ PHỤ TÙNG DPS
企业英文名称DPS TECHNICAL SERVICE AND SPARE PARTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (toà văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02471028989
邮箱congtytnhhdps@gmail.com
传真02437959911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
848410金属复合垫圈
848330轴承座
848490垫片套装
401693非泡沫橡胶密封件
841330发动机泵
848310传动轴及曲柄
841370其他离心泵
841391泵零件
841480其他气泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$247.8K
印度20$175.5K
中国37$157.1K
意大利7$60.2K
土耳其16$54.9K
马来西亚4$42.3K
阿根廷17$35.7K
日本12$31.1K
墨西哥19$25.6K
中国台湾21$13.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Federal-Mogul Motorparts Singapore新加坡34$682.9K柴油机零件、金属复合垫圈
Hubei Lianzhong Industrial Co., Ltd.中国3$61.7K传动轴及曲柄、柴油机零件
NIITSU TURBO INDUSTRIES M SDN. BHD.马来西亚4$42.3K其他气泵、泵及压缩机零件
Chongqing Art & Science Trade Co., Ltd.中国6$29.0K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Fortuna Forward International中国3$17.0K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Federal印度1$15.0K火花塞、其他纺织制品
F-Diesel Power Co., Ltd.中国1$8.4K火花点火发动机零件、柴油机零件
J-Machine Parts Co., Ltd.日本1$4.3K柴油机零件、其他钢铁制品
Double Coin Group (Chongqing)中国2$4.2K公交卡车轮胎、自行车充气轮胎
J Machine Parts Co., Ltd.日本1$2.6K车辆制动零件、柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24柴油机零件Federal-Mogul Motorparts Singapore波兰$1.2K
2026-07-24柴油机零件Federal-Mogul Motorparts Singapore意大利$15.1K
2026-07-24轴承座Federal-Mogul Motorparts Singapore中国台湾$242
2026-07-24轴承座Federal-Mogul Motorparts Singapore中国台湾$71
2026-07-24轴承座Federal-Mogul Motorparts Singapore中国台湾$218
2026-07-24轴承座Federal-Mogul Motorparts Singapore中国台湾$2.9K
2026-07-24柴油机零件Federal-Mogul Motorparts Singapore中国$5.1K
2026-06-09柴油机零件Federal-Mogul Motorparts Singapore印度$965
2026-06-09柴油机零件Federal-Mogul Motorparts Singapore印度$128
2026-06-09金属复合垫圈Federal-Mogul Motorparts Singapore美国$197

相关企业 · 同类产品

DPS Technical Service & Spare Parts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →