DPS Technical Service & Spare Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Và PHụ TùNG DPS
52
进口笔数
0
出口笔数
$727.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109801784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCT8EHV |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | B15-03, Khu chức năng đô thị Thành phố Xanh, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ PHỤ TÙNG DPS |
| 企业英文名称 | DPS TECHNICAL SERVICE AND SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (toà văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02471028989 |
| 邮箱 | congtytnhhdps@gmail.com |
| 传真 | 02437959911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $222.7K |
| 印度 | 18 | $139.7K |
| 中国 | 31 | $129.4K |
| 土耳其 | 15 | $53.9K |
| 意大利 | 6 | $45.1K |
| 阿根廷 | 16 | $35.1K |
| 日本 | 12 | $31.1K |
| 墨西哥 | 17 | $23.7K |
| 中国台湾 | 19 | $10.0K |
| 奥地利 | 8 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Federal-Mogul Motorparts Singapore | 新加坡 | 30 | $587.7K | 柴油机零件、金属复合垫圈 |
| Hubei Lianzhong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.7K | 传动轴及曲柄、柴油机零件 |
| Fortuna Forward International | 中国 | 3 | $17.0K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Federal | 印度 | 1 | $16.3K | 火花塞、其他纺织制品 |
| Chongqing Art & Science Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.3K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Niitsu Turbo Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $9.1K | 其他气泵、土方机械零件 |
| F-Diesel Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| Double Coin Group (Chongqing) Tyre Co., Ltd. | 巴拿马 | 2 | $4.9K | 自行车充气轮胎、发动机泵 |
| J-Machine Parts Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.3K | 柴油机零件、其他钢铁制品 |
| J Machine Parts Co., Ltd. | 1 | $2.6K | 柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 传动轴及曲柄 | HUBEI LIANZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-03 | 金属复合垫圈 | HUBEI LIANZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-03 | 发动机泵 | HUBEI LIANZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-03 | 传动轴及曲柄 | HUBEI LIANZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-03 | 金属复合垫圈 | HUBEI LIANZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | HUBEI LIANZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-03 | 金属复合垫圈 | HUBEI LIANZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-03 | 发动机泵 | HUBEI LIANZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-03 | 金属复合垫圈 | HUBEI LIANZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-03 | 柴油机零件 | HUBEI LIANZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $204 |