THAI HA PLASTIC PACKAGING CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 合成机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì NHựA THáI Hà
14
进口笔数
0
出口笔数
$346.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901008036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EJXHAT |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Thôn Tân Nhuế, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA THÁI HÀ |
| 企业英文名称 | THAI HA PLASTIC PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Nhuế, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84977130129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540720 | 合成机织布 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $346.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO GREATWELL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 12 | $303.9K | PVC地板/墙覆盖物、合成机织布 |
| QINGDAO XINRUI PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $42.5K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| FOSHAN MEISHI DET CO LTD | 中国 | 1 | $83 | 尼龙簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 纱线花边制造机 | YIWU XIXIA TRADING CO., LTD. | 中国 | $18.6K |
| 2026-02-26 | 合成机织布 | QINGDAO GREATWELL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-01-02 | 合成机织布 | QINGDAO GREATWELL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-10-15 | 合成机织布 | QINGDAO GREATWELL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-08-28 | 合成机织布 | QINGDAO GREATWELL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-05-24 | 尼龙簇绒地毯 | FOSHAN MEISHI DET CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-05-20 | 合成机织布 | QINGDAO GREATWELL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-02-17 | 合成机织布 | QINGDAO GREATWELL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $18.6K |
| 2024-10-30 | 其他钢铁制品 | QINGDAO GREATWELL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $282 |
| 2024-09-17 | 塑料卷轴 | QINGDAO GREATWELL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $17.5K |