Tan Nguyen Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他机械铲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI TâN NGUYêN

56
进口笔数
0
出口笔数
$4.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $436.6K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $436.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $145.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $151.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $232.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $349.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $252.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $131.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $436.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $145.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $151.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $232.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $349.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $252.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $131.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108810987
企查查编码QVNW3KPTHW
成立日期2019-07-03
联系地址Km 12+600, quốc lộ 3, thôn Lương Nỗ, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÂN NGUYÊN
企业英文名称TAN NGUYEN IMPORT EXPORT AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 12+600, quốc lộ 3, thôn Lương Nỗ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép
电话+84833897666
邮箱tan407640@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842959其他机械铲
842952360度挖掘机
842123内燃机滤油器
842131发动机空气滤清器
843149土方机械零件
842940自行式压路机
271019非轻质石油
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
841340混凝土泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$4.48M
新加坡1$27.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD中国香港14$1.76M前端装载机、360度挖掘机
Guangxi Qishu Engineering Machinery Equipment Co., Ltd.中国18$1.22M其他机械铲、土方机械零件
Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国11$671.4K体育器材、其他钢铁结构体
Xiamen XGMA International Trade Co., Ltd.中国7$507.1K前端装载机、其他机械铲
Hubei Aomei Precision Industry Co., Ltd.中国2$269.0K其他钢铁制品、手工工具零件
Guangxi Pingxiang Zhengda Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$49.0K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
Guangxi LiuGong Machinery Co., Ltd.中国3$27.5K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26其他机械铲Guangxi Qishu Engineering Machinery Equipment Co., Ltd.中国$61.8K
2026-05-26其他机械铲Guangxi Qishu Engineering Machinery Equipment Co., Ltd.中国$14.9K
2026-05-18土方机械零件Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$85
2026-05-18内燃机滤油器Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$409
2026-05-18车用照明信号装置Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$74
2026-05-18齿轮及变速器Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$173
2026-05-18非泡沫橡胶密封件Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$35
2026-05-18车辆制动零件Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$29
2026-05-18非泡沫橡胶密封件Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$27
2026-05-18内燃机滤油器Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$81

相关企业 · 同类产品

Tan Nguyen Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →