LOVE PURPLE CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOVE PURPLE
9
进口笔数
0
出口笔数
$220.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202206719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWN3UK7 |
| 成立日期 | 2023-07-08 |
| 联系地址 | 115b/5/246a đường Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOVE PURPLE |
| 企业英文名称 | LOVE PURPLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115b/5/246a đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0966424692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 660110 | 伞具 |
| 660390 | 伞零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $220.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $146.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $23.8K | 非LED电灯装置、其他木家具 |
| WENZHOU JIAYOU KANGTI FACILITIES CO LTD | 中国 | 2 | $19.9K | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| LINHAI FUHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $16.0K | 伞具、伞零件 |
| SHANGHAI RONGTAI HEALTH TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | 1 | $14.2K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-20 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-20 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 玩具模型 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-17 | 玩具模型 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18.4K |