Bosix Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BOSIX VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$80
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109589915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U6PN7R |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngõ 71 phố Đỗ Quang, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BOSIX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BOSIX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, ngõ 71 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02435568692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sikko Industries Ltd. | 印度 | 2 | $80 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 零售杀虫剂 | SIKKO INDUSTRIES LTD | 印度 | $6 |
| 2025-05-26 | 零售杀虫剂 | SIKKO INDUSTRIES LTD | 印度 | $7 |
| 2025-05-26 | 零售杀菌剂 | SIKKO INDUSTRIES LTD | 印度 | $6 |
| 2025-05-26 | 零售杀虫剂 | SIKKO INDUSTRIES LTD | 印度 | $6 |
| 2025-05-26 | 零售杀虫剂 | SIKKO INDUSTRIES LTD | 印度 | $8 |
| 2025-05-26 | 零售杀菌剂 | SIKKO INDUSTRIES LTD | 印度 | $7 |
| 2025-05-06 | 零售杀虫剂 | SIKKO INDUSTRIES LTD | 印度 | $6 |
| 2025-05-06 | 零售杀虫剂 | SIKKO INDUSTRIES LTD | 印度 | $7 |
| 2025-05-06 | 零售杀虫剂 | SIKKO INDUSTRIES LTD | 印度 | $6 |
| 2025-05-06 | 零售杀虫剂 | SIKKO INDUSTRIES LTD | 印度 | $8 |