Zigi Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Zigi Vina

12
进口笔数
16
出口笔数
$73.4K
进口金额
$93.0K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-07-23
最近出口
9
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $33.7K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-08进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $33.7K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-08进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106761300
企查查编码QVN0G01YCG
成立日期2015-01-27
联系地址Số 2 BT11, Foresa 6E, Khu đô thị Tasco Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZIGI VINA
企业英文名称ZIGI VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 BT11, Foresa 6E, Khu đô thị Tasco Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84982771763
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392330塑料容器
730439无缝钢管
730791非不锈钢管件
392119其他泡沫塑料
392350塑料封口件
722300不锈钢丝
730441不锈钢冷拔管
730721不锈钢管件
730722不锈钢管件

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
630790其他纺织制品
440290其他木炭
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$64.5K
韩国2$8.1K
美国2$820

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$76.5K
智利1$13.2K
越南1$3.4K
美国2$0

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd.中国1$28.9K染色棉混纺布、200克以上牛仔布
Hangzhou Weishao Import & Export Co., Ltd.中国1$13.5K非办公金属家具、绝缘电线
Suzhou Innovation Packaging Materials Co., Ltd.中国4$12.8K其他塑料包装制品、塑料容器
Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国1$8.1K其他木家具、电动食品处理器
Zigi Industrial Co., Ltd.韩国1$8.0K非医用橡胶手套、非电动绞车
Shandong Luyuan Metal Material Co., Ltd.中国1$1.2K其他钢材型材、无缝钢管
MR KIM MOON SEONG美国1$600其他塑料制品
Kim Moon Seong美国1$220其他泡沫塑料、其他塑料制品
Megagen Co., Ltd.韩国1$75牙科配件、其他牙科器械

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BOK CO., LTD.12$76.5K其他毯子、非针织床罩
BOK Co., Ltd.智利1$13.2K其他纺织制品
BOK Co., Ltd.越南1$3.4K植物纤维制品
Geosan Co., Ltd.韩国1$0木制餐具、其他木炭

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他塑料制品MR KIM MOON SEONG美国$300
2026-04-03其他塑料制品MR KIM MOON SEONG美国$300
2025-06-05其他塑料制品MEGAGEN韩国$75
2025-02-21非不锈钢管件SHANDONG LUYUAN METAL MATERIAL CO LTD中国$788
2025-02-21非不锈钢管件Shandong Luyuan Metal Material Co., Ltd.中国$420
2025-01-22钢铁螺钉螺栓SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$336
2025-01-22螺纹钢制管件Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国$13
2025-01-22其他塑料制品SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6
2025-01-22其他塑料制品SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$30
2025-01-22不锈钢管件Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd.中国$50

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-23其他木制品BOK CO., LTD.韩国$1.7K
2025-07-23其他纺织制品BOK CO., LTD.韩国$9
2025-07-23其他木制品BOK CO., LTD.韩国$6.1K
2025-07-23其他纺织制品BOK CO., LTD.韩国$12
2025-07-23其他木制品BOK CO., LTD.韩国$394
2025-07-23其他木制品BOK CO., LTD.韩国$1.1K
2025-03-25其他木制品BOK CO., LTD.韩国$1.6K
2025-03-25其他木制品BOK CO., LTD.韩国$5.9K
2025-03-25其他木制品BOK CO., LTD.韩国$2.2K
2025-03-25其他纺织制品BOK CO., LTD.韩国$73

相关企业 · 同类产品

Zigi Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →