Zigi Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Zigi Vina
12
进口笔数
16
出口笔数
$73.4K
进口金额
$93.0K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-07-23
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106761300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G01YCG |
| 成立日期 | 2015-01-27 |
| 联系地址 | Số 2 BT11, Foresa 6E, Khu đô thị Tasco Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZIGI VINA |
| 企业英文名称 | ZIGI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 BT11, Foresa 6E, Khu đô thị Tasco Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982771763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $64.5K |
| 韩国 | 2 | $8.1K |
| 美国 | 2 | $820 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $76.5K |
| 智利 | 1 | $13.2K |
| 越南 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 染色棉混纺布、200克以上牛仔布 |
| Hangzhou Weishao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 非办公金属家具、绝缘电线 |
| Suzhou Innovation Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.8K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 其他木家具、电动食品处理器 |
| Zigi Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.0K | 非医用橡胶手套、非电动绞车 |
| Shandong Luyuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他钢材型材、无缝钢管 |
| MR KIM MOON SEONG | 美国 | 1 | $600 | 其他塑料制品 |
| Kim Moon Seong | 美国 | 1 | $220 | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Megagen Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $75 | 牙科配件、其他牙科器械 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOK CO., LTD. | 12 | $76.5K | 其他毯子、非针织床罩 | |
| BOK Co., Ltd. | 智利 | 1 | $13.2K | 其他纺织制品 |
| BOK Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 植物纤维制品 |
| Geosan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $0 | 木制餐具、其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | MR KIM MOON SEONG | 美国 | $300 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | MR KIM MOON SEONG | 美国 | $300 |
| 2025-06-05 | 其他塑料制品 | MEGAGEN | 韩国 | $75 |
| 2025-02-21 | 非不锈钢管件 | SHANDONG LUYUAN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $788 |
| 2025-02-21 | 非不锈钢管件 | Shandong Luyuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2025-01-22 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-01-22 | 螺纹钢制管件 | Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2025-01-22 | 其他塑料制品 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-01-22 | 其他塑料制品 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-01-22 | 不锈钢管件 | Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $50 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 其他木制品 | BOK CO., LTD. | 韩国 | $1.7K |
| 2025-07-23 | 其他纺织制品 | BOK CO., LTD. | 韩国 | $9 |
| 2025-07-23 | 其他木制品 | BOK CO., LTD. | 韩国 | $6.1K |
| 2025-07-23 | 其他纺织制品 | BOK CO., LTD. | 韩国 | $12 |
| 2025-07-23 | 其他木制品 | BOK CO., LTD. | 韩国 | $394 |
| 2025-07-23 | 其他木制品 | BOK CO., LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-03-25 | 其他木制品 | BOK CO., LTD. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-03-25 | 其他木制品 | BOK CO., LTD. | 韩国 | $5.9K |
| 2025-03-25 | 其他木制品 | BOK CO., LTD. | 韩国 | $2.2K |
| 2025-03-25 | 其他纺织制品 | BOK CO., LTD. | 韩国 | $73 |