VIET THANG HOA HU GREEN ENERGY LTD CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非电照明器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NăNG LượNG VIệT THăNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$318.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109979418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0Q7FS9 |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Số 140 Đuờng Vũ Phạm Hàm, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG VIỆT THĂNG |
| 企业英文名称 | VIET THANG POWER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 Tòa nhà 3D, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02432018239 |
| 邮箱 | nhepva83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940550 | 非电照明器具 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $318.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCN HK CO LTD | 中国香港 | 1 | $93.9K | 光伏组件、塑料衣着附件 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $86.4K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| GUANGDONG HUAHU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $66.8K | 其他电气开关、LED灯具 |
| SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $19.5K | 密封光束灯、其他塑料制品 |
| SHENZHEN SMART ENERGY GAP CORP ORATION | 中国 | 1 | $17.6K | 数据处理机、静止变流器 |
| SHANGHAI GAOYING INTERNATIONAL FORWARDING CO.,LTD | 中国 | 1 | $15.3K | 自动数据处理输入输出单元、其他电子IC |
| DONGFANG ELECTRONICS INTERNATIONAL ENGINEERING CO | 中国 | 1 | $10.4K | 其他钢铁制品、650kVA以下液体变压器 |
| SHANGHAI NOVELTY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 通信设备、其他电子IC |
| GLOBAL SUNRISE LIGHTS ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | 1 | $3.3K | LED光伏照明装置、非电照明器具 |
| SUNWODA ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $0 | 锂离子电池、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 高压控制板 | DONGFANG ELECTRONICS INTERNATIONAL ENGINEERING CO | 中国 | $9.9K |
| 2026-01-07 | 高压控制板 | DONGFANG ELECTRONICS INTERNATIONAL ENGINEERING CO | 中国 | $500 |
| 2025-08-25 | 非电照明器具 | GUANGDONG HUAHU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $47.7K |
| 2025-08-18 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $86.4K |
| 2025-01-21 | 手动螺丝刀 | SUNWODA ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-01-21 | 非医用橡胶手套 | SUNWODA ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-01-21 | 手工工具套装 | SUNWODA ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-01-21 | 可互换扳手套筒 | SUNWODA ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-09-26 | 铅酸蓄电池 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-09-26 | 铅酸蓄电池 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |