Duc Minh Bac Giang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 制浆机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC MINH BắC GIANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$106.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400799013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WKF5FY |
| 成立日期 | 2016-08-09 |
| 联系地址 | Thôn Nam Ngạn, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC MINH BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nam Ngạn, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0969051055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843910 | 制浆机械 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $106.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Exus Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.8K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| Foshan Shunde Zhiyuan Pulp Molding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 钢制容器(>300升)、制浆机械 |
| Dongxing Qili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 其他粘合剂≤1kg、聚烯烃捆扎绳 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 热成型机 | DONGGUAN EXUS ELECTRIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2023-11-21 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN EXUS ELECTRIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-11-21 | 热成型机 | DONGGUAN EXUS ELECTRIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-10-20 | 制浆机械 | FOSHAN SHUNDE ZHIYUAN PULP MOLDING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-20 | 制浆机械 | FOSHAN SHUNDE ZHIYUAN PULP MOLDING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $12.7K |
| 2023-10-20 | 纸浆成型机 | FOSHAN SHUNDE ZHIYUAN PULP MOLDING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-06-07 | 纸浆成型机 | DONGXING QILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-06-07 | 制浆机械 | DONGXING QILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-06-07 | 制浆机械 | DONGXING QILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-06-07 | 制浆机械 | DONGXING QILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |