ACSV All Cargo Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 手绘画
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH dịch vụ hàng hoá A.C.S.V
1
进口笔数
4
出口笔数
$16.8K
进口金额
$23.9K
出口金额
2024-10-02
最近进口
2023-07-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101439812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9SYPMW |
| 成立日期 | 2004-01-13 |
| 联系地址 | 37 Tuệ Tĩnh, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HOÁ A.C.S.V |
| 企业英文名称 | ACSV ALL CARGO SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Tuệ Tĩnh, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842466811182 |
| 邮箱 | mai.nguyen@acs-vn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 970191 | 手绘画 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 970191 | 手绘画 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $19.2K |
| 意大利 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Worldwide S.R.L. | 越南 | 1 | $16.8K | 手绘画、其他手工艺品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Worldwide S.R.L. | 越南 | 2 | $17.7K | 手绘画、大尺寸照相胶片 |
| Crown Worldwide S.r.l. | 意大利 | 2 | $4.7K | 大尺寸照相胶片、其他木制细木工品 |
| Baltrans International Moving Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 手绘画 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 手绘画 | CROWN WORLDWIDE SRL | 越南 | $178 |
| 2024-10-02 | 手绘画 | CROWN WORLDWIDE SRL | 越南 | $178 |
| 2024-10-02 | 手绘画 | CROWN WORLDWIDE SRL | 越南 | $178 |
| 2024-10-02 | 手绘画 | CROWN WORLDWIDE SRL | 越南 | $14.4K |
| 2024-10-02 | 手绘画 | CROWN WORLDWIDE SRL | 越南 | $178 |
| 2024-10-02 | 其他手工艺品 | CROWN WORLDWIDE SRL | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-02 | 手绘画 | CROWN WORLDWIDE SRL | 越南 | $178 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 手绘画 | CROWN WORLDWIDE SRL | 越南 | $77 |
| 2023-07-20 | 合成纤维窗帘 | CROWN WORLDWIDE SRL | 意大利 | $83 |
| 2023-07-20 | 非热带木装饰品 | CROWN WORLDWIDE SRL | 意大利 | $1.8K |
| 2023-07-20 | 手绘画 | CROWN WORLDWIDE SRL | 越南 | $100 |
| 2023-07-20 | 非热带木装饰品 | CROWN WORLDWIDE SRL | 意大利 | $194 |
| 2023-07-20 | 手绘画 | CROWN WORLDWIDE SRL | 越南 | $100 |
| 2023-07-20 | 其他木制细木工品 | CROWN WORLDWIDE SRL | 意大利 | $277 |
| 2023-07-20 | 大尺寸照相胶片 | CROWN WORLDWIDE SRL | 越南 | $28 |
| 2023-07-20 | 手绘画 | CROWN WORLDWIDE SRL | 越南 | $77 |
| 2023-07-20 | 其他木制细木工品 | CROWN WORLDWIDE SRL | 意大利 | $304 |