Southern Land Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Đất Phương Nam
11
进口笔数
4
出口笔数
$2.19M
进口金额
$16.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800404927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28AKMSG |
| 成立日期 | 2001-01-05 |
| 联系地址 | Lô 17 C, KCN Trà Nóc, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẤT PHƯƠNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 17 C, KCN Trà Nóc, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | 02923842697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 570亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $1.54M |
| 厄瓜多尔 | 2 | $648.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sabri Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $879.0K | 冷冻虾 |
| UMIOS CORP | 厄瓜多尔 | 2 | $648.5K | 冷冻虾 |
| CYR Marine World Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $228.5K | 冷冻虾 |
| Baby Marine International | 印度 | 1 | $218.9K | 冷冻虾 |
| F.R. Exports | 印度 | 1 | $114.2K | 冷冻虾、仿制首饰 |
| Trust Fort Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $102.8K | 冷冻虾 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central Seaway Co. | 越南 | 1 | $16.4K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| UMIOS CORP | 1 | $72 | 冷冻虾、保藏虾制品 | |
| HANWA OSAKA | 2 | $69 | 保藏虾制品、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $55.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $17.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $30.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $30.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $91.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $35.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $33.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $35.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $14.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 保藏虾制品 | HANWA OSAKA | — | $18 |
| 2026-04-08 | 保藏虾制品 | HANWA OSAKA | — | $19 |
| 2026-03-20 | 冷冻虾 | UMIOS CORP | — | $40 |
| 2026-03-20 | 冷冻虾 | UMIOS CORP | — | $32 |
| 2026-02-05 | 冷冻虾 | HANWA OSAKA | — | $8 |
| 2026-02-05 | 保藏虾制品 | HANWA OSAKA | — | $9 |
| 2026-02-05 | 冷冻虾 | HANWA OSAKA | — | $6 |
| 2026-02-05 | 保藏虾制品 | HANWA OSAKA | — | $9 |
| 2025-11-20 | 保藏虾制品 | CENTRAL SEAWAY CO | 越南 | $16.4K |